| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Women's Division 1-10] FC Thun Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 1 | 2 | 14 | 15 | 45 | 5 | 10 | 5.9% |
| 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 17 | 2 | 10 | 0.0% |
| 9 | 1 | 0 | 8 | 8 | 28 | 3 | 10 | 11.1% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 19 | 4 | 16.7% |
| [SWI Women's Division 1-1] Servette Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 14 | 2 | 0 | 39 | 4 | 44 | 1 | 87.5% |
| 8 | 7 | 1 | 0 | 20 | 1 | 22 | 1 | 87.5% |
| 8 | 7 | 1 | 0 | 19 | 3 | 22 | 1 | 87.5% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 4 | 15 | 83.3% |
| FC Thun Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Servette (W)FC Thun (W) |
| FC Thun (W)Servette (W) |
| Servette (W)FC Thun (W) |
| FC Thun (W)Servette (W) |
| Servette (W)FC Thun (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 04-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 08-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 14-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 30-03-24 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 04-11-23 | 3 - 1 (3 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| FC Thun Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 14-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SSL W | 07-02-26 | 2 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI Cup(W) | 13-12-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 06-12-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 0 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 21-11-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 15-11-25 | 7 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 01-11-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 19-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| SSL W | 04-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 27-09-25 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Servette Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 14-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 08-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.32 | -0.30 | -0.53 | 0.82 | -0.5 | 0.88 | T | ||
| INT CF | 16-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI Cup(W) | 14-12-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 22-11-25 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 15-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 01-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 19-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Thun Women |
| FC Thun Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SSL W | 21-03-2026 | Khách | Aarau (W) | 3 Ngày |
| SSL W | 04-04-2026 | Chủ | Rapperswil Jona (W) | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SSL W | 21-03-2026 | Chủ | Grasshopper (W) | 3 Ngày |
| SSL W | 04-04-2026 | Khách | Basel (W) | 17 Ngày |

