

| [ENG Women's North Conference-7] Liverpool Feds Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 5 | 2 | 8 | 26 | 33 | 17 | 7 | 33.3% |
| 8 | 2 | 0 | 6 | 13 | 19 | 6 | 9 | 25.0% |
| 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 14 | 11 | 7 | 42.9% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | 7 | 33.3% |
| [ENG Women's North Conference-12] Sporting Khalsa Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 3 | 1 | 12 | 15 | 33 | 10 | 12 | 18.8% |
| 10 | 1 | 1 | 8 | 9 | 20 | 4 | 11 | 10.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | 6 | 12 | 33.3% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 14 | 6 | 33.3% |
| Liverpool Feds Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sporting Khalsa (W)Liverpool Feds (W) |
| Sporting Khalsa (W)Liverpool Feds (W) |
| Liverpool Feds (W)Sporting Khalsa (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG WNPL | 24-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG WNPL | 30-03-25 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG WNPL | 22-09-24 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Liverpool Feds Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG WNPL | 07-12-25 | 5 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG WNPL | 30-11-25 | 2 - 3 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 23-11-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG WNPL | 16-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG WPR LC | 09-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG WNPL | 02-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG WNPL | 29-10-25 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 26-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG WNPL | 19-10-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sporting Khalsa Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG WNPL | 07-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 23-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG WNPL | 16-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG WNPL | 09-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG WNPL | 02-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG WNPL | 29-10-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 26-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG WNPL | 05-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG WNPL | 21-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Liverpool Feds Women |
| Liverpool Feds Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG WNPL | 25-01-2026 | Chủ | Hull City (W) | 21 Ngày |
| ENG WNPL | 08-02-2026 | Khách | West Bromwich WFC (W) | 35 Ngày |
| ENG WNPL | 19-02-2026 | Chủ | Burnley (W) | 46 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG WNPL | 25-01-2026 | Khách | Burnley (W) | 21 Ngày |
| ENG WNPL | 08-02-2026 | Chủ | Halifax Town (W) | 35 Ngày |
| ENG WNPL | 18-02-2026 | Chủ | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 45 Ngày |

