| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ENG-S Premier League-19] Hungerford Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 7 | 8 | 14 | 38 | 61 | 29 | 19 | 24.1% |
| 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 25 | 17 | 18 | 28.6% |
| 15 | 3 | 3 | 9 | 21 | 36 | 12 | 18 | 20.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 6 | 16.7% |
| [ENG-S Premier League-8] Berkhamsted Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 11 | 9 | 9 | 37 | 37 | 42 | 8 | 37.9% |
| 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 19 | 22 | 11 | 42.9% |
| 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 18 | 20 | 5 | 33.3% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | 8 | 33.3% |
| Hungerford Town |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Hungerford Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 16-12-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.47 | -0.29 | -0.38 | T | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | T |
| ENG-S PR | 13-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 06-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 02-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | H | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | X |
| ENG-S PR | 22-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 18-11-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 01-11-25 | 5 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-S PR | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Berkhamsted Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 13-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 06-12-25 | 3 - 3 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 29-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 25-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 22-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 15-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 08-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 01-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 21-10-25 | 3 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-S PR | 18-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hungerford Town |
| Hungerford Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 03-01-2026 | Khách | Yate Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 10-01-2026 | Chủ | Farnham Town | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 17-01-2026 | Khách | Wimborne Town | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-S PR | 03-01-2026 | Chủ | Hanwell Town | 7 Ngày |
| ENG-S PR | 10-01-2026 | Khách | Bracknell Town | 14 Ngày |
| ENG-S PR | 17-01-2026 | Chủ | Basingstoke Town | 21 Ngày |

