| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Women's Bundesliga II-11] Turbine Potsdam Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 6 | 3 | 10 | 26 | 37 | 21 | 11 | 31.6% |
| 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | 13 | 8 | 44.4% |
| 10 | 2 | 2 | 6 | 14 | 22 | 8 | 12 | 20.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | 9 | 50.0% |
| [GER Women's Bundesliga II-12] Monchengladbach Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 6 | 3 | 10 | 25 | 39 | 21 | 12 | 31.6% |
| 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 18 | 13 | 9 | 44.4% |
| 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 21 | 8 | 13 | 20.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 18 | 4 | 16.7% |
| Turbine Potsdam Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER WD2 | 31-08-25 | 3 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER WD2 | 18-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.83 | -0.20 | -0.12 | T | 0.75 | -0.67 | 0.95 | T | T |
| GER WD2 | 10-12-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER WD1 | 21-04-19 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER WD1 | 04-11-18 | 0 - 7 (0 - 3) | 1 - 16 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER WD1 | 19-03-17 | 5 - 0 (2 - 0) | 19 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER WD1 | 25-09-16 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:86% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Turbine Potsdam Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER WD2 | 21-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER WD2 | 14-12-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER WD2 | 07-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GERWC | 16-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| GER WD2 | 09-11-25 | 0 - 6 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER WD2 | 02-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER WD2 | 19-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER WD2 | 12-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER WD2 | 05-10-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GERWC | 27-09-25 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Monchengladbach Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 13-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER WD2 | 21-12-25 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER WD2 | 14-12-25 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER WD2 | 07-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER WD2 | 09-11-25 | 4 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER WD2 | 02-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER WD2 | 19-10-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER WD2 | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER WD2 | 05-10-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Turbine Potsdam Women |
| Turbine Potsdam Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GER WD2 | 08-02-2026 | Khách | Andernach (W) | 7 Ngày |
| GER WD2 | 15-02-2026 | Chủ | SC Sand (W) | 14 Ngày |
| GER WD2 | 22-02-2026 | Khách | VfL Bochum (W) | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GER WD2 | 08-02-2026 | Khách | VfB Stuttgart (W) | 7 Ngày |
| GER WD2 | 15-02-2026 | Chủ | Bayern Munich II (W) | 14 Ngày |
| GER WD2 | 22-02-2026 | Khách | SV Meppen (W) | 21 Ngày |

