

| [ENG FA WSL 2-3] Bristol City Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 14 | 16 | 3 | 55.6% |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 3 | 75.0% |
| 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 11 | 7 | 5 | 40.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 10 | 7 | 33.3% |
| [ENG FA WSL 2-7] Sheffield United Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 13 | 12 | 7 | 33.3% |
| 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 9 | 7 | 4 | 40.0% |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 8 | 25.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 11 | 50.0% |
| Bristol City Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 30-03-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 06-10-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 02-04-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 16-10-22 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 26-03-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.32 | -0.26 | -0.54 | B | 0.85 | -0.50 | 0.85 | B | X |
| ENG LCHW | 31-10-21 | 5 - 1 (2 - 1) | 8 - 4 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | T | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | T |
| ENG WLC | 26-08-18 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Bristol City Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG WLC | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.42 | -0.32 | -0.41 | B | 0.84 | 0 | 0.86 | B | X |
| ENG LCHW | 09-11-25 | 7 - 0 (4 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 4 (2 - 3) | 6 - 7 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | T |
| ENG WLC | 19-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | H | 0.87 | 0.75 | 0.83 | T | T |
| ENG LCHW | 05-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 27-09-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG WLC | 24-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
| ENG LCHW | 21-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 75%
| Sheffield United Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG WLC | 22-11-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 1 - 4 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | 0.85 | -1.25 | 0.85 | T | ||
| ENG LCHW | 16-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.32 | -0.30 | -0.53 | 0.81 | -0.5 | 0.89 | X | ||
| ENG LCHW | 09-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | 0.76 | 0 | 0.94 | T | ||
| ENG WLC | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 12-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.77 | -0.24 | -0.14 | 0.81 | 1.25 | 0.89 | X | ||
| ENG LCHW | 05-10-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 27-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG WLC | 24-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.76 | -0.23 | -0.16 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | X | ||
| ENG LCHW | 21-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
| Bristol City Women |
| Bristol City Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 21-12-2025 | Chủ | CrystalPalace (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 11-01-2026 | Khách | Nottingham Forest (W) | 35 Ngày |
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Khách | Ipswich Town (W) | 49 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 21-12-2025 | Chủ | Southampton (W) | 14 Ngày |
| ENG LCHW | 11-01-2026 | Chủ | CrystalPalace (W) | 35 Ngày |
| ENG LCHW | 25-01-2026 | Khách | Nottingham Forest (W) | 49 Ngày |

