

| [ENG FA WSL 2-2] Crystal Palace Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 13 | 5 | 4 | 44 | 26 | 44 | 2 | 59.1% |
| 11 | 7 | 3 | 1 | 28 | 13 | 24 | 1 | 63.6% |
| 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 13 | 20 | 2 | 54.5% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 4 | 16 | 83.3% |
| [ENG FA WSL 2-12] Portsmouth Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 4 | 2 | 16 | 23 | 53 | 14 | 12 | 18.2% |
| 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 21 | 8 | 12 | 18.2% |
| 11 | 2 | 0 | 9 | 13 | 32 | 6 | 12 | 18.2% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | 4 | 16.7% |
| Crystal Palace Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 02-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | -0.12 | -0.20 | -0.83 | B | 0.79 | -1.75 | 0.91 | B | H |
| INT CF | 09-08-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| EWSL | 25-03-18 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| EWSL | 01-10-17 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| EWSL | 30-04-17 | 7 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| EWSL | 16-04-17 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 02-10-16 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG FA WNLC | 16-03-14 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG FA WNLC | 09-01-11 | 6 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Crystal Palace Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 05-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 29-03-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.45 | -0.33 | -0.37 | T | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | T |
| ENG LCHW | 22-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 15-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 16-02-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.62 | -0.30 | -0.24 | T | 0.82 | 0.75 | 0.88 | T | T |
| ENG LCHW | 08-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 4 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.73 | -0.23 | -0.19 | T | 0.88 | 1.25 | 0.82 | T | T |
| ENG FA WNLC | 17-01-26 | 5 - 0 (3 - 0) | 9 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | B | 0.85 | 4 | 0.85 | B | T |
| ENG LCHW | 12-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.22 | -0.26 | -0.66 | T | 0.75 | -1 | 0.95 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 80%
| Portsmouth Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 28-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.53 | -0.31 | -0.32 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
| ENG LCHW | 22-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 15-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 11-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 15-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 08-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 24-01-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 10-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | 0.75 | 1 | 0.95 | T | ||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | 0.89 | -1.25 | 0.81 | H | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Crystal Palace Women |
| Crystal Palace Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

