So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
-0.97
2.5
0.78
2.25
3.20
2.88
Live
1.00
0.25
0.80
-0.97
2.5
0.78
2.25
3.20
2.88
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Carpi
ChủHòaKhách
Forli
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CarpiSo Sánh Sức MạnhForli
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 2H 3B
    3T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie C-13] Carpi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
34910153245371326.5%
174851818201423.5%
1752101427171529.4%
6123710516.7%
[ITA Serie C-15] Forli
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3499163951361526.5%
176652220241135.3%
1733111731121717.6%
603341030.0%

Thành tích đối đầu

Carpi            
Chủ - Khách
ForliAthletic Carpi
Athletic CarpiForli
ForliAthletic Carpi
ForliAthletic Carpi
Athletic CarpiForli
ForliAthletic Carpi
Athletic CarpiForli
ForliAthletic Carpi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA SC13-12-254 - 2
(2 - 1)
3 - 7-0.44-0.33-0.38B0.700.001.00BT
ITA S421-04-242 - 1
(0 - 1)
- ---T---
ITA S410-12-232 - 1
(0 - 1)
- ---B---
ITA S412-02-230 - 0
(0 - 0)
- ---H---
ITA S409-10-221 - 0
(0 - 0)
8 - 1---T---
ITA S406-02-224 - 1
(2 - 1)
2 - 8---B---
ITA S403-10-210 - 0
(0 - 0)
1 - 3---H---
ITA SC C03-10-120 - 3
(0 - 1)
- -0.39-0.33-0.43T0.80-0.25-0.98TT

Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Carpi            
Chủ - Khách
Athletic CarpiPontedera
Athletic CarpiAsd Pineto Calcio
LivornoAthletic Carpi
Athletic CarpiSassari Torres
GubbioAthletic Carpi
AscoliAthletic Carpi
Athletic CarpiA.S.D. Bra
PerugiaAthletic Carpi
Athletic CarpiArezzo
RavennaAthletic Carpi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA SC03-04-262 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.50-0.30-0.32T0.750.250.95TX
ITA SC21-03-261 - 2
(1 - 1)
4 - 7-0.42-0.33-0.40B0.8000.90BT
ITA SC14-03-262 - 2
(1 - 1)
7 - 0-0.50-0.30-0.33H0.770.250.93TT
ITA SC08-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.44-0.33-0.38H0.7300.97HX
ITA SC04-03-262 - 1
(1 - 0)
3 - 8-0.49-0.31-0.32B0.790.25-0.97BT
ITA SC28-02-263 - 0
(2 - 0)
1 - 11-0.69-0.25-0.18B0.7610.94BT
ITA SC22-02-262 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.51-0.33-0.32T0.730.250.97TT
ITA SC15-02-261 - 1
(1 - 0)
2 - 10-0.53-0.30-0.29H0.880.50.94TX
ITA SC12-02-260 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.20-0.28-0.64B0.95-0.750.75BX
ITA SC07-02-261 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.68-0.27-0.20B0.8910.81HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Forli            
Chủ - Khách
ForliAscoli
A.S.D. BraForli
ForliUS Pianese
Nuovo CampobassoForli
ForliJuventusU23
ForliLivorno
Asd Pineto CalcioForli
ForliSassari Torres
TernanaForli
Guidonia Montecelio 1937 FCForli
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA SC11-04-260 - 3
(0 - 1)
3 - 6-0.26-0.31-0.590.77-0.750.93T
ITA SC04-04-262 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.36-0.31-0.450.75-0.250.95T
ITA SC29-03-260 - 0
(0 - 0)
8 - 0-0.48-0.31-0.330.850.250.91X
ITA SC21-03-262 - 0
(0 - 0)
7 - 8-0.50-0.32-0.330.750.250.95X
ITA SC15-03-262 - 2
(1 - 0)
7 - 7-0.49-0.30-0.330.800.250.90T
ITA SC08-03-261 - 1
(1 - 1)
2 - 2-0.49-0.32-0.350.830.250.87X
ITA SC04-03-263 - 2
(1 - 0)
1 - 4-0.49-0.30-0.330.790.25-0.97T
ITA SC28-02-262 - 0
(2 - 0)
4 - 5-0.45-0.31-0.360.940.250.76X
ITA SC23-02-262 - 1
(2 - 0)
5 - 3-0.65-0.29-0.220.760.750.94T
ITA SC15-02-262 - 2
(2 - 1)
2 - 9-0.47-0.33-0.320.840.250.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

CarpiSo sánh số liệuForli
  • 10Tổng số ghi bàn11
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.1
  • 14Tổng số mất bàn17
  • 1.4Trung bình mất bàn1.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Carpi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem13XemXem5XemXem15XemXem39.4%XemXem11XemXem33.3%XemXem19XemXem57.6%XemXem
17XemXem6XemXem4XemXem7XemXem35.3%XemXem5XemXem29.4%XemXem10XemXem58.8%XemXem
16XemXem7XemXem1XemXem8XemXem43.8%XemXem6XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Forli
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem13XemXem1XemXem20XemXem38.2%XemXem16XemXem47.1%XemXem15XemXem44.1%XemXem
17XemXem7XemXem0XemXem10XemXem41.2%XemXem6XemXem35.3%XemXem9XemXem52.9%XemXem
17XemXem6XemXem1XemXem10XemXem35.3%XemXem10XemXem58.8%XemXem6XemXem35.3%XemXem
60060.0%Xem350.0%350.0%Xem
Carpi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem12XemXem8XemXem13XemXem36.4%XemXem17XemXem51.5%XemXem11XemXem33.3%XemXem
17XemXem6XemXem7XemXem4XemXem35.3%XemXem8XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem3XemXem18.8%XemXem
622233.3%Xem466.7%116.7%Xem
Forli
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem12XemXem11XemXem11XemXem35.3%XemXem15XemXem44.1%XemXem14XemXem41.2%XemXem
17XemXem6XemXem7XemXem4XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem7XemXem41.2%XemXem
17XemXem6XemXem4XemXem7XemXem35.3%XemXem9XemXem52.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem
623133.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CarpiThời gian ghi bànForli
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    14
    0 Bàn
    10
    9
    1 Bàn
    8
    10
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    14
    14
    Bàn thắng H1
    15
    22
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CarpiChi tiết về HT/FTForli
  • 6
    5
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    4
    H/T
    11
    8
    H/H
    3
    6
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    11
    8
    B/B
ChủKhách
CarpiSố bàn thắng trong H1&H2Forli
  • 4
    5
    Thắng 2+ bàn
    5
    4
    Thắng 1 bàn
    12
    11
    Hòa
    7
    10
    Mất 1 bàn
    7
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Carpi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA SC26-04-2026KháchGuidonia Montecelio 1937 FC8 Ngày
Forli
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA SC26-04-2026ChủPerugia8 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 26.5%Thắng26.5% [9]
  • [10] 29.4%Hòa26.5% [9]
  • [15] 44.1%Bại47.1% [16]
  • Chủ/Khách
  • [4] 11.8%Thắng8.8% [3]
  • [8] 23.5%Hòa8.8% [3]
  • [5] 14.7%Bại32.4% [11]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    0.94 
  • TB mất điểm
    1.32 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.53 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    51
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Hòa36.36% [4]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Carpi VS Forli ngày 19-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.