

| [INT CF-] Hamburger SV Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 8 | 6 | 33.3% |
| [INT CF-] Holstein Kiel Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 19 | 3 | 16.7% |
| Hamburger SV Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hamburger SV (W)Holstein Kiel (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 20-07-25 | 6 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hamburger SV Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 18-07-26 | 5 - 1 (2 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| GER WD1 | 17-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| GER WD1 | 09-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | H |
| GER WD1 | 01-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | X |
| GER WD1 | 24-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.40 | -0.29 | -0.45 | T | 0.95 | 0 | 0.75 | T | X |
| GER WD1 | 30-03-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 10 | -0.23 | -0.26 | -0.66 | B | 0.76 | -1 | 0.94 | B | T |
| GER WD1 | 21-03-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | B | 0.76 | 2 | 0.94 | B | T |
| GER WD1 | 15-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.29 | -0.28 | -0.57 | H | 0.75 | -0.75 | 0.95 | B | X |
| GERWC | 11-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 10 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | B | 0.88 | -3.75 | 0.82 | B | X |
| GER WD1 | 21-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 11 | -0.31 | -0.27 | -0.57 | H | 0.94 | -0.5 | 0.76 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 29%
| Holstein Kiel Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GERWC | 17-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-07-25 | 6 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GERWC | 15-08-23 | 2 - 3 (1 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| GERWC | 22-08-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| GERWC | 04-08-19 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GERWC | 27-08-17 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GERWC | 20-08-16 | 0 - 15 (0 - 10) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GERWC | 27-09-15 | 0 - 11 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GERWC | 23-08-15 | 2 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GERWC | 27-09-14 | 1 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hamburger SV Women |
| Holstein Kiel Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Hamburger SV Women |
| Holstein Kiel Women |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GER WD1 | 23-08-2026 | Chủ | SC Freiburg (W) | 32 Ngày |
| GER WD1 | 30-08-2026 | Khách | VfB Stuttgart (W) | 39 Ngày |
| GER WD1 | 06-09-2026 | Chủ | RB Leipzig (W) | 46 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GERWC | 15-08-2026 | Chủ | Magdeburger FFC (W) | 24 Ngày |