| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] SV Schalding Heining |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 15 | 4 | 16.7% |
| [GER Bundesliga 5-] SV Heimstetten |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | 8 | 33.3% |
| SV Schalding Heining |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 29-08-25 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 22-03-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 30-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER Reg | 20-11-21 | 1 - 4 (0 - 4) | 9 - 3 | -0.67 | -0.23 | -0.22 | T | 0.86 | 1.00 | 0.96 | T | T |
| GER Reg | 31-07-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.28 | -0.37 | H | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | X |
| Germany BL | 17-10-20 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.54 | -0.27 | -0.31 | T | 0.86 | 0.50 | 0.96 | T | H |
| GER Reg | 23-08-19 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 10 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | T | 0.91 | 0.00 | 0.91 | T | T |
| GER Reg | 03-11-18 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.53 | -0.27 | -0.31 | T | 0.87 | 0.50 | 0.99 | T | H |
| GER Reg | 18-09-18 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 0 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | T | 1.00 | 0.25 | 0.86 | T | T |
| GER Reg | 22-11-14 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.34 | H | -0.92 | 0.50 | 0.77 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 60%
| SV Schalding Heining |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 07-03-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 28-02-26 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 15-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 11-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV Heimstetten |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 14-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-03-26 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-02-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-02-26 | 1 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 29-11-25 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 22-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 15-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV Schalding Heining |
| SV Schalding Heining |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||