So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.97
0.25
0.79
0.93
1.75
0.87
2.39
2.83
3.25
Live
0.78
0.25
-0.90
0.97
1.5
0.90
2.16
2.61
4.20
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.16
2.5
0.02
36.00
8.10
1.08
BET365Sớm
-0.95
0.25
0.75
0.90
1.75
0.90
2.30
2.70
3.20
Live
0.80
0.25
1.00
0.92
1.5
0.87
2.10
2.60
4.00
Run
-0.80
0
0.62
-0.11
2.5
0.06
151.00
21.00
1.01
Mansion88Sớm
-0.98
0.25
0.78
0.91
1.75
0.89
2.28
2.75
3.20
Live
0.85
0.25
-0.95
0.93
1.5
0.95
2.23
2.67
3.60
Run
-0.86
0
0.76
-0.16
2.5
0.04
74.00
5.80
1.10
188betSớm
-0.94
0.25
0.84
0.97
1.75
0.91
2.38
2.83
3.25
Live
0.81
0.25
-0.92
-0.99
1.5
0.88
2.16
2.61
4.20
Run
0.04
-0.25
-0.14
-0.15
2.5
0.05
36.00
8.10
1.08
SbobetSớm
-0.98
0.25
0.80
0.80
1.75
1.00
2.26
2.73
2.99
Live
0.82
0.25
-0.94
0.93
1.5
0.93
2.20
2.51
3.71
Run
-0.93
0
0.82
-0.17
3.5
0.07
48.00
6.10
1.09

Bên nào sẽ thắng?

Smouha SC
ChủHòaKhách
Enppi
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Smouha SCSo Sánh Sức MạnhEnppi
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-13] Smouha SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
228772217621336.4%
11533127181345.5%
113441010131727.3%
630385950.0%
[EGY Premier League-12] Enppi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2281042317641236.4%
11542118191145.5%
11362129151427.3%
64021051266.7%

Thành tích đối đầu

Smouha SC            
Chủ - Khách
EnppiSmouha SC
Smouha SCEnppi
EnppiSmouha SC
Smouha SCEnppi
EnppiSmouha SC
Smouha SCEnppi
EnppiSmouha SC
Smouha SCEnppi
EnppiSmouha SC
EnppiSmouha SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D129-01-261 - 2
(1 - 1)
7 - 0-0.32-0.38-0.38T-0.950.000.77TT
EGY D111-05-250 - 1
(0 - 1)
13 - 1-0.42-0.35-0.31B-0.970.250.85BX
EGY D121-02-251 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.33-0.37-0.38B-0.930.000.80BX
EGY D106-07-242 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.44-0.35-0.33T-0.880.250.75TH
EGY D118-02-240 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.46-0.30-0.31H0.900.250.98TX
EGY D111-07-232 - 1
(2 - 1)
4 - 4-0.44-0.32-0.36T-0.930.250.81TT
EGY D129-01-230 - 2
(0 - 1)
9 - 3-0.39-0.33-0.36T0.860.00-0.98TH
EGY D128-05-221 - 1
(1 - 0)
2 - 11-0.42-0.35-0.33H-0.920.250.79TH
EGY D119-11-211 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.31-0.33-0.47H0.95-0.250.87BX
EGY D109-08-210 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.33-0.40-0.39H-0.950.000.77HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%

Thành tích gần đây

Smouha SC            
Chủ - Khách
Smouha SCFuture FC
NBE SCSmouha SC
Smouha SCAl Ahly SC
Al-Ittihad AlexandriaSmouha SC
ZamalekSmouha SC
Smouha SCPyramids FC
EnppiSmouha SC
Smouha SCPharco
Smouha SCHaras El Hedoud
Haras El HedoudSmouha SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D107-03-263 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.42-0.34-0.32T-0.960.250.78TT
EGY D101-03-261 - 3
(1 - 2)
10 - 6-0.46-0.34-0.28T0.860.250.96TT
EGY D123-02-260 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.19-0.29-0.61B-0.96-0.750.84BX
EGY D116-02-261 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.32-0.35-0.40B0.74-0.25-0.93BX
EGY D111-02-261 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.44-0.37-0.27B0.940.250.94BX
EGY D104-02-262 - 1
(1 - 1)
3 - 10-0.34-0.33-0.41T-0.9300.75TT
EGY D129-01-261 - 2
(1 - 1)
7 - 0-0.32-0.38-0.38T-0.9500.77TT
EGY D121-01-262 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.57-0.32-0.19T-0.980.750.86TT
EGY LC11-01-261 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.54-0.35-0.23T0.850.50.91TX
EGY Cup08-01-261 - 1
(1 - 0)
4 - 8-0.33-0.33-0.46H0.80-0.250.90BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Enppi            
Chủ - Khách
PetrojetEnppi
EnppiPetrojet
EnppiZamalek
Kahraba IsmailiaEnppi
EnppiAl Masry
Haras El HedoudEnppi
Telecom EgyptEnppi
EnppiNBE SC
EnppiPyramids FC
PetrojetEnppi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY LC29-03-260 - 4
(0 - 3)
0 - 5-0.38-0.39-0.310.730-0.97T
EGY LC25-03-260 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.43-0.34-0.35-0.960.250.78X
EGY D111-03-261 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.24-0.32-0.520.90-0.50.92X
EGY D107-03-261 - 2
(0 - 1)
8 - 7-0.32-0.31-0.450.87-0.250.95T
EGY D101-03-263 - 2
(1 - 2)
3 - 5-0.32-0.34-0.430.80-0.25-0.98T
EGY D124-02-261 - 0
(1 - 0)
0 - 4-0.27-0.34-0.47-0.95-0.250.83X
EGY Cup21-02-260 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.26-0.34-0.490.78-0.5-0.96X
EGY D116-02-260 - 0
(0 - 0)
10 - 4-0.31-0.34-0.430.84-0.250.98X
EGY D111-02-261 - 2
(0 - 1)
12 - 1-0.28-0.31-0.500.80-0.5-0.98T
EGY D106-02-261 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.39-0.35-0.330.770-0.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Smouha SCSo sánh số liệuEnppi
  • 14Tổng số ghi bàn12
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.2
  • 7Tổng số mất bàn8
  • 0.7Trung bình mất bàn0.8
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Smouha SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem5XemXem6XemXem45%XemXem10XemXem50%XemXem9XemXem45%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem4XemXem3XemXem3XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Enppi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem4XemXem5XemXem55%XemXem9XemXem45%XemXem9XemXem45%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem4XemXem4XemXem2XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Smouha SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem7XemXem10XemXem3XemXem35%XemXem10XemXem50%XemXem9XemXem45%XemXem
10XemXem4XemXem3XemXem3XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
10XemXem3XemXem7XemXem0XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
623133.3%Xem350.0%233.3%Xem
Enppi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem7XemXem6XemXem7XemXem35%XemXem13XemXem65%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem2XemXem3XemXem5XemXem20%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem5XemXem3XemXem2XemXem50%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Smouha SCThời gian ghi bànEnppi
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    6
    0 Bàn
    7
    10
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    11
    9
    Bàn thắng H1
    8
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Smouha SCChi tiết về HT/FTEnppi
  • 4
    4
    T/T
    2
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    2
    H/T
    5
    6
    H/H
    4
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
Smouha SCSố bàn thắng trong H1&H2Enppi
  • 4
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    6
    Thắng 1 bàn
    7
    9
    Hòa
    5
    3
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Smouha SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D107-04-2026KháchAl Ahly SC0 Ngày
EGY D122-04-2026ChủCeramica Cleopatra FC15 Ngày
EGY D127-04-2026ChủAl Masry20 Ngày
Enppi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D107-04-2026ChủCeramica Cleopatra FC0 Ngày
EGY D123-04-2026KháchAl Masry16 Ngày
EGY D127-04-2026KháchZamalek20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 36.4%Thắng36.4% [8]
  • [7] 31.8%Hòa45.5% [8]
  • [7] 31.8%Bại18.2% [4]
  • Chủ/Khách
  • [5] 22.7%Thắng13.6% [3]
  • [3] 13.6%Hòa27.3% [6]
  • [3] 13.6%Bại9.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.77 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    0.32 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.05
  • TB mất điểm
    0.77
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.36
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [0] 0.00%Hòa33.33% [3]
  • [4] 44.44%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Smouha SC VS Enppi ngày 07-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.