

| [FA Cup-] Folkestone |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 4 | 16 | 83.3% |
| [FA Cup-] Maidstone United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 9 | 33.3% |
| Folkestone |
| Chủ - Khách |
|---|
| FolkestoneMaidstone United |
| FolkestoneMaidstone United |
| FolkestoneMaidstone United |
| FolkestoneMaidstone United |
| FolkestoneMaidstone United |
| Maidstone UnitedFolkestone |
| FolkestoneMaidstone United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 30-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.20 | -0.23 | -0.72 | B | 0.80 | -1.25 | 0.90 | B | X |
| INT CF | 23-07-22 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 07-08-21 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 09-07-19 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.40 | -0.26 | -0.46 | H | 0.81 | -0.25 | -0.99 | B | X |
| INT CF | 09-07-18 | 0 - 5 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.29 | -0.25 | -0.58 | B | 0.91 | -0.75 | 0.91 | B | T |
| ENG RYM | 25-04-11 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 01-03-11 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Folkestone |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 06-09-25 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 30-08-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 25-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 23-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 16-08-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 12-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 09-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 02-08-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 29-07-25 | 3 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 26-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Maidstone United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CS | 02-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.35 | -0.32 | -0.49 | 0.87 | -0.25 | 0.83 | T | ||
| ENG CS | 30-08-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 6 - 4 | -0.41 | -0.31 | -0.43 | 0.88 | 0 | 0.82 | T | ||
| ENG CS | 25-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.57 | -0.30 | -0.28 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | X | ||
| ENG CS | 23-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.35 | -0.31 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
| ENG CS | 19-08-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | 0.77 | 1 | 0.93 | X | ||
| ENG CS | 16-08-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.37 | -0.33 | -0.46 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | X | ||
| ENG CS | 09-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | 0.84 | -0.25 | 0.86 | X | ||
| INT CF | 02-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 26-07-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 19-07-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%
| Folkestone |
| Folkestone |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 19-09-2025 | Chủ | Wingate Finchley | 6 Ngày |
| ENG RYM | 20-09-2025 | Khách | Burgess Hill Town | 7 Ngày |
| ENG RYM | 27-09-2025 | Chủ | lewes | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CS | 20-09-2025 | Chủ | Maidenhead United | 7 Ngày |
| ENG CS | 04-10-2025 | Khách | Dagenham Redbridge | 21 Ngày |
| ENG CS | 11-10-2025 | Chủ | Chesham United | 28 Ngày |