| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BI Premier League-16] BG Green Farmers FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 1 | 4 | 25 | 25 | 84 | 7 | 16 | 3.3% |
| 15 | 1 | 2 | 12 | 14 | 39 | 5 | 16 | 6.7% |
| 15 | 0 | 2 | 13 | 11 | 45 | 2 | 16 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 8 | 25 | 0 | 0.0% |
| [BI Premier League-8] Muzinga FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 11 | 10 | 9 | 36 | 38 | 43 | 8 | 36.7% |
| 15 | 4 | 6 | 5 | 15 | 20 | 18 | 10 | 26.7% |
| 15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 18 | 25 | 7 | 46.7% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 50.0% |
| BG Green Farmers FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Muzinga FCBG Green Farmers FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 15-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| BG Green Farmers FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 26-04-26 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 12-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 19-03-26 | 4 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 16-03-26 | 0 - 5 (0 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 11-03-26 | 4 - 3 (3 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 06-03-26 | 1 - 5 (1 - 4) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 01-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 21-02-26 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 15-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BI PL | 06-02-26 | 2 - 4 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Muzinga FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BI PL | 25-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Burundi Cup | 19-04-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Burundi Cup | 15-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 11-04-26 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Burundi Cup | 08-04-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 20-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 15-03-26 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 11-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 08-03-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BI PL | 28-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| BG Green Farmers FC |
| BG Green Farmers FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

