

| [ENG Conference North Division-1] AFC Fylde |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 14 | 2 | 4 | 48 | 25 | 44 | 1 | 70.0% |
| 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 17 | 17 | 8 | 50.0% |
| 10 | 9 | 0 | 1 | 27 | 8 | 27 | 1 | 90.0% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 7 | 15 | 83.3% |
| [ENG Conference North Division-13] Macclesfield Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 7 | 5 | 5 | 24 | 24 | 26 | 13 | 41.2% |
| 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 12 | 18 | 7 | 50.0% |
| 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | 8 | 18 | 28.6% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 5 | 16 | 83.3% |
| AFC Fylde |
| Chủ - Khách |
|---|
| AFC FyldeMacclesfield Town |
| Macclesfield TownAFC Fylde |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG NL | 20-01-18 | 6 - 0 (4 - 0) | 11 - 6 | -0.44 | -0.29 | -0.37 | T | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | T |
| ENG NL | 12-09-17 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.46 | -0.29 | -0.35 | B | 0.93 | 0.25 | 0.95 | B | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| AFC Fylde |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 15-11-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 4 - 1 | -0.38 | -0.27 | -0.45 | T | 0.77 | -0.25 | 0.99 | T | T |
| ENG NLN | 08-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.22 | -0.27 | -0.65 | T | 0.98 | -0.75 | 0.72 | T | X |
| ENG NLN | 05-11-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 2 - 4 | -0.60 | -0.27 | -0.29 | B | 0.86 | 0.75 | 0.84 | B | T |
| ENG NLN | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.27 | -0.27 | -0.60 | T | 0.84 | -0.75 | 0.86 | T | X |
| ENG NLN | 25-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.66 | -0.25 | -0.23 | T | 0.91 | 1 | 0.79 | T | H |
| ENG NLN | 21-10-25 | 0 - 5 (0 - 4) | 0 - 1 | -0.40 | -0.29 | -0.47 | T | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | T |
| ENG NLN | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 6 | -0.43 | -0.29 | -0.42 | T | 0.82 | 0 | 0.88 | T | T |
| ENG NLN | 11-10-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.79 | -0.21 | -0.15 | B | 0.85 | 1.5 | 0.85 | T | T |
| ENG NLN | 07-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 2 | -0.76 | -0.23 | -0.16 | H | 0.77 | 1.25 | 0.93 | T | X |
| ENG NLN | 04-10-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.38 | -0.29 | -0.47 | T | 0.76 | -0.25 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
| Macclesfield Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.76 | -0.22 | -0.13 | 0.79 | 1.25 | 0.97 | X | ||
| ENG NLN | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | 0.89 | 0.75 | 0.81 | X | ||
| ENG NLN | 04-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 10 - 3 | -0.66 | -0.26 | -0.24 | 0.95 | 1 | 0.75 | T | ||
| ENG FAC | 01-11-25 | 6 - 3 (3 - 3) | 9 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.35 | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | ||
| ENG NLN | 25-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.39 | -0.29 | -0.47 | 0.77 | -0.25 | 0.93 | X | ||
| ENG NLN | 21-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 12 | -0.29 | -0.29 | -0.56 | 0.92 | -0.5 | 0.78 | X | ||
| ENG NLN | 18-10-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 2 - 1 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
| ENG FAC | 11-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.85 | -0.17 | -0.10 | 0.96 | 2 | 0.80 | X | ||
| ENG NLN | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.60 | -0.29 | -0.27 | 0.89 | 0.75 | 0.81 | X | ||
| ENG FAC | 27-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| AFC Fylde |
| AFC Fylde |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | 29-11-2025 | Khách | Curzon Ashton FC | 4 Ngày |
| ENG NLN | 06-12-2025 | Chủ | Merthyr Town | 11 Ngày |
| ENG NLN | 20-12-2025 | Khách | Kidderminster Harriers | 25 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | 29-11-2025 | Chủ | Scarborough | 4 Ngày |
| ENG NLN | 06-12-2025 | Chủ | Radcliffe Borough | 11 Ngày |
| ENG FAC | 08-12-2025 | Khách | Slough Town | 13 Ngày |

