

| [SCO Women's Cup-] Glasgow Rangers Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | 12 | 66.7% |
| [SCO Women's Cup-] Celtic Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 10 | 3 | 0.0% |
| Glasgow Rangers Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO WPL | 17-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO WPL | 06-04-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SWPL C(W) | 01-02-26 | 3 - 3 (2 - 3) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO WPL | 14-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO WPL | 07-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.36 | -0.27 | -0.49 | T | 0.90 | -0.25 | 0.86 | T | X |
| SCO WPL | 11-05-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO WPL | 13-04-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SWPL C(W) | 19-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO WPL | 17-11-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.38 | -0.30 | -0.44 | T | 0.74 | -0.25 | -0.98 | T | T |
| SCO WPL | 03-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.59 | -0.28 | -0.25 | H | 0.93 | 0.75 | 0.83 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 67%
| Glasgow Rangers Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO WPL | 24-05-26 | 6 - 0 (3 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO WPL | 17-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO WPL | 10-05-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Sco WC | 03-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO WPL | 29-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 1 | -0.68 | -0.26 | -0.22 | T | 0.86 | 1 | 0.84 | T | X |
| SCO WPL | 24-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 12 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO WPL | 06-04-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO WPL | 01-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 16 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SWPL C(W) | 29-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.40 | -0.32 | -0.43 | B | 0.92 | 0 | 0.78 | B | T |
| SCO WPL | 22-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | T | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
| Celtic Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO WPL | 24-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 17-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO WPL | 10-05-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Sco WC | 02-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 29-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 1 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | 0.88 | 0.75 | 0.82 | X | ||
| SCO WPL | 24-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 06-04-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO WPL | 01-04-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
| SCO WPL | 22-03-26 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 18-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | 0.87 | -0.25 | 0.83 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Glasgow Rangers Women |
| Glasgow Rangers Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||