

| [NOR U19-] Kjelsas U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 4 | 7 | 13 | 3 | 20.0% |
| [NOR U19-] Lorenskog U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 15 | 6 | 33.3% |
| Kjelsas U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Lorenskog U19Kjelsas U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NOR U19 | 10-09-21 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Kjelsas U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Kongsvinger U19Kjelsas U19 |
| Skeid Oslo U19Kjelsas U19 |
| Kjelsas U19KFUM U19 |
| Kjelsas U19Asker U19 |
| Lorenskog U19Kjelsas U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NOR U19 | 28-10-21 | 3 - 1 (2 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR U19 | 14-10-21 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.48 | -0.24 | -0.43 | B | 0.95 | 0.25 | 0.75 | B | X |
| NOR U19 | 30-09-21 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR U19 | 23-09-21 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR U19 | 10-09-21 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Lorenskog U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NOR U19 | 07-05-26 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR U19 | 23-10-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 1 - 1 | -0.52 | -0.24 | -0.39 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | X | ||
| NOR U19 | 17-10-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR U19 | 12-10-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 4 - 7 | -0.31 | -0.22 | -0.61 | 0.88 | -0.75 | 0.82 | T | ||
| NOR U19 | 02-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR U19 | 11-09-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.67 | -0.21 | -0.27 | 0.78 | 1 | 0.92 | X | ||
| NOR U19 | 13-08-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR U19 | 26-06-25 | 6 - 1 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.59 | -0.24 | -0.31 | 0.87 | 0.75 | 0.83 | T | ||
| NOR U19 | 14-06-25 | 5 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.78 | -0.20 | -0.19 | 0.79 | 1.5 | 0.91 | T | ||
| NOR U19 | 06-06-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
| Kjelsas U19 |
| Kjelsas U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||