

| [USL2-] AC Houston Sur |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 25 | 1 | 0.0% |
| [USL2-] Lonestar SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | 6 | 33.3% |
| AC Houston Sur |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| AC Houston Sur |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| USA-ULT | 10-07-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| USA-ULT | 29-06-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| USA-ULT | 26-06-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| USA-ULT | 22-06-25 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| USA-ULT | 19-06-25 | 1 - 6 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| USA-ULT | 12-06-25 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| USA-ULT | 08-06-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| USA-ULT | 05-06-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| USA-ULT | 01-06-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| USA-ULT | 25-05-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Lonestar SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| USA-ULT | 14-07-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.67 | -0.22 | -0.26 | 0.80 | 1 | 0.90 | X | ||
| USA-ULT | 02-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| USA-ULT | 27-06-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 8 | -0.39 | -0.27 | -0.49 | 0.81 | -0.25 | 0.89 | X | ||
| USA-ULT | 23-06-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| USA-ULT | 19-06-25 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| USA-ULT | 15-06-25 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| USA-ULT | 12-06-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| USA-ULT | 05-06-25 | 2 - 4 (1 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| USA-ULT | 01-06-25 | 3 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| USA-ULT | 25-05-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
| AC Houston Sur |
| AC Houston Sur |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||