| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] SV Curslack Neuengamme |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 31 | 0 | 0.0% |
| [GER Bundesliga 5-] SC Victoria Hamburg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 10 | 11 | 50.0% |
| SV Curslack Neuengamme |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 17-10-25 | 6 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 25-03-23 | 4 - 4 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 07-10-22 | 5 - 0 (5 - 0) | 1 - 1 | -0.83 | -0.18 | -0.15 | B | 0.77 | -0.57 | 0.93 | B | T |
| GER OBW | 10-05-22 | 2 - 4 (0 - 2) | - | -0.49 | -0.26 | -0.40 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | T |
| GER OBW | 28-04-22 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 11 | -0.77 | -0.21 | -0.18 | T | 0.87 | -0.67 | 0.83 | T | X |
| GER OBW | 18-09-20 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 27-09-19 | 3 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 16-03-19 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 21-09-18 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 09-02-18 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.70 | -0.21 | -0.20 | B | 0.91 | -0.80 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%
| SV Curslack Neuengamme |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 02-04-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 29-03-26 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 24-03-26 | 0 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 21-03-26 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 15-03-26 | 7 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 07-03-26 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 04-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 01-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 06-12-25 | 2 - 6 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 29-11-25 | 2 - 9 (2 - 6) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| SC Victoria Hamburg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 02-04-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 27-03-26 | 5 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 22-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 13-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 03-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 27-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 05-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 30-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SV Curslack Neuengamme |
| SV Curslack Neuengamme |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||