| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] SV Schalding Heining |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 10 | 4 | 16.7% |
| [GER Bundesliga 5-] Te Cu Kukuh Atta Seip |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 15 | 0 | 0.0% |
| SV Schalding Heining |
| Chủ - Khách |
|---|
| Turkgucu MunchenSV Schalding Heining |
| Turkgucu MunchenSV Schalding Heining |
| SV Schalding HeiningTurkgucu Munchen |
| Turkgucu MunchenSV Schalding Heining |
| SV Schalding HeiningTurkgucu Munchen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 04-10-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER Reg | 03-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER Reg | 14-10-23 | 1 - 4 (1 - 2) | - | -0.21 | -0.24 | -0.68 | B | 0.94 | -1.00 | 0.82 | B | T |
| GER Reg | 02-11-19 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.88 | -0.14 | -0.09 | B | 0.99 | -0.44 | 0.87 | B | X |
| GER Reg | 12-07-19 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | -0.13 | -0.19 | -0.81 | B | -0.99 | -1.50 | 0.75 | B | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
| SV Schalding Heining |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 10-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 06-04-26 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 02-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 28-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 07-03-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 28-02-26 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Te Cu Kukuh Atta Seip |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 11-04-26 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 06-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 01-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 21-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-03-26 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-02-26 | 1 - 5 (1 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 29-11-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| SV Schalding Heining |
| SV Schalding Heining |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||