

| [ARM Cup-] Andranik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 8 | 13 | 66.7% |
| [ARM Cup-] Urartu |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | 13 | 66.7% |
| Andranik |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Andranik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 08-04-26 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM CUP | 02-04-26 | 5 - 2 (2 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 28-03-26 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 23-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ARM D2 | 18-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 12-03-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 07-03-26 | 2 - 5 (2 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM CUP | 03-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ARM D2 | 26-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 18-11-25 | 4 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Urartu |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC VanUrartu |
| UrartuGandzasar Kapan |
| UrartuArarat Yerevan |
| BKMAUrartu |
| UrartuBKMA |
| Gandzasar KapanUrartu |
| Ararat YerevanUrartu |
| FK Yelimay SemeyUrartu |
| UrartuZhejiang Professional FC |
| Lokomotiv MoscowUrartu |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D1 | 10-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 11 | -0.30 | -0.30 | -0.55 | 0.88 | -0.5 | 0.82 | T | ||
| ARM D1 | 05-04-26 | 4 - 2 (3 - 1) | 2 - 4 | -0.69 | -0.26 | -0.20 | 0.81 | 1 | 0.89 | T | ||
| ARM CUP | 01-04-26 | 2 - 3 (2 - 1) | 2 - 5 | -0.72 | -0.22 | -0.19 | 0.86 | 1.25 | 0.90 | T | ||
| ARM D1 | 20-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.21 | -0.26 | -0.68 | 0.83 | -1 | 0.87 | X | ||
| ARM D1 | 15-03-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.78 | -0.22 | -0.16 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | ||
| ARM D1 | 06-03-26 | 2 - 2 (2 - 0) | 5 - 8 | -0.22 | -0.28 | -0.65 | 0.94 | -0.75 | 0.76 | T | ||
| ARM CUP | 03-03-26 | 0 - 3 (0 - 0) | 0 - 2 | -0.17 | -0.24 | -0.71 | 0.80 | -1.25 | 0.96 | T | ||
| INT CF | 12-02-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 08-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 08-02-26 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 86%
| Andranik |
| Andranik |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ARM D2 | 18-04-2026 | Chủ | FC Noah B | 3 Ngày |
| ARM D2 | 22-04-2026 | Khách | BKMA II | 7 Ngày |
| ARM CUP | 29-04-2026 | Khách | Urartu | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ARM D1 | 19-04-2026 | Chủ | Alashkert | 4 Ngày |
| ARM D1 | 23-04-2026 | Khách | FC Pyunik | 8 Ngày |
| ARM D1 | 26-04-2026 | Chủ | FC Van | 11 Ngày |