| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUS FFA Cup-] Tea Tree Gully City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 17 | 9 | 50.0% |
| [AUS FFA Cup-] Gawler Eagles |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | 9 | 50.0% |
| Tea Tree Gully City |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Tea Tree Gully City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS CUP | 22-02-26 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS CUP | 28-03-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS CUP | 07-03-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS CUP | 15-03-24 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS CUP | 16-02-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS CUP | 18-03-23 | 7 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS CUP | 14-04-22 | 2 - 5 (1 - 3) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Gawler Eagles |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS CUP | 21-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SL2 | 29-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SL2 | 17-05-25 | 3 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SL2 | 26-04-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CUP | 28-03-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS CUP | 08-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SL2 | 10-08-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SL2 | 03-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SL2 | 23-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | - | - | ||||
| FFSA SL2 | 22-06-24 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tea Tree Gully City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Tea Tree Gully City |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||