

| [UEFA Women's Championship-] Georgia Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 13 | 66.7% |
| [UEFA Women's Championship-] Belarus Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 0 | 18 | 100.0% |
| Georgia Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Belarus (W)Georgia (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFACW | 09-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 1 | -0.97 | -0.10 | -0.05 | B | 0.97 | -0.33 | 0.79 | H | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Georgia Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFACW | 04-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | T | 0.87 | 0.25 | 0.83 | T | X |
| UEFACW | 31-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | T | 0.77 | 0.25 | 0.99 | T | X |
| UEFACW | 09-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 1 | -0.97 | -0.10 | -0.05 | B | 0.97 | 3 | 0.79 | H | X |
| UEFACW | 05-04-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 1 | -0.33 | -0.29 | -0.49 | H | 0.96 | -0.25 | 0.80 | B | T |
| INT FRL | 28-02-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | T | 0.95 | 0.75 | 0.87 | T | X |
| INT FRL | 25-02-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA WNL | 05-12-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.97 | -0.10 | -0.05 | B | 0.85 | 2.75 | 0.97 | T | X |
| UEFA WNL | 01-12-23 | 4 - 2 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.30 | -0.30 | -0.52 | T | 0.90 | -0.5 | 0.92 | T | T |
| UEFA WNL | 31-10-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.38 | -0.34 | -0.39 | B | 0.91 | 0 | 0.85 | B | T |
| UEFA WNL | 27-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.66 | -0.25 | -0.21 | H | 0.90 | 1 | 0.86 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%
| Belarus Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 02-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 30-05-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UEFACW | 28-05-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UEFACW | 26-05-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UEFACW | 09-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 1 | -0.97 | -0.10 | -0.05 | B | 0.97 | 3 | 0.79 | H | X |
| UEFACW | 05-04-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 14 | -0.10 | -0.17 | -0.85 | 0.98 | -1.75 | 0.78 | H | ||
| INT FRL | 25-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 22-02-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.31 | -0.31 | -0.54 | 0.84 | -0.5 | 0.86 | T | ||
| UEFA WNL | 05-12-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.72 | -0.24 | -0.16 | 0.96 | 1.25 | 0.86 | X | ||
| UEFA WNL | 02-12-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 33%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UEFACW | 16-07-2024 | Khách | Lithuania (W) | 4 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UEFACW | 16-07-2024 | Chủ | Cyprus (W) | 4 Ngày |