

| [INT CF-] AE Kifisias |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 1 | 13 | 66.7% |
| [INT CF-] Al Duhail |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 10 | 9 | 33.3% |
| AE Kifisias |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| AE Kifisias |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GRE D2 | 11-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| GRE D2 | 04-05-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D2 | 13-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D2 | 05-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| GRE D2 | 30-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| GRE D2 | 22-03-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 1 - 3 | -0.11 | -0.19 | -0.81 | T | 0.82 | -1.75 | 1.00 | T | H |
| GRE D2 | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| GRE D2 | 02-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.26 | -0.30 | -0.54 | T | 0.97 | -0.5 | 0.85 | T | X |
| GRE D2 | 22-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.87 | -0.17 | -0.08 | T | 0.75 | 1.75 | -0.99 | T | X |
| GRE D2 | 02-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 0%
| Al Duhail |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 26-07-25 | 4 - 2 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.56 | -0.26 | -0.30 | 0.80 | 0.5 | 0.96 | T | ||
| QAT PC | 14-05-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.35 | -0.28 | -0.49 | -0.99 | -0.25 | 0.81 | T | ||
| QCP Cup | 10-05-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.44 | -0.27 | -0.38 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | ||
| QAT PC | 05-05-25 | 4 - 2 (4 - 0) | 8 - 3 | -0.84 | -0.17 | -0.11 | 0.99 | 2 | 0.77 | T | ||
| QCP Cup | 23-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.58 | -0.25 | -0.27 | 0.92 | 0.75 | 0.90 | X | ||
| QAT D1 | 18-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.12 | -0.17 | -0.84 | 0.80 | -2 | 0.96 | X | ||
| QAT D1 | 11-04-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.80 | -0.18 | -0.14 | 0.93 | 1.75 | 0.89 | X | ||
| QAT D1 | 05-04-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 9 - 6 | -0.74 | -0.21 | -0.18 | 0.81 | 1.25 | -0.99 | T | ||
| QAT D1 | 29-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.30 | -0.26 | -0.56 | 0.85 | -0.75 | 0.97 | X | ||
| QAT D1 | 08-03-25 | 4 - 2 (1 - 2) | 11 - 1 | -0.69 | -0.23 | -0.20 | -0.98 | 1.25 | 0.80 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
| AE Kifisias |
| AE Kifisias |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GRE D1 | 23-08-2025 | Khách | Levadiakos | 24 Ngày |
| GRE D1 | 30-08-2025 | Khách | AEL Larisa | 31 Ngày |
| GRE D1 | 13-09-2025 | Chủ | Panathinaikos | 45 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ACLE | 12-08-2025 | Chủ | Sepahan | 13 Ngày |
| QAT D1 | 16-08-2025 | Chủ | Al Shahaniya | 17 Ngày |
| QAT D1 | 23-08-2025 | Chủ | Al-Wakra | 24 Ngày |