So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
-0.5
-0.96
0.92
2.5
0.92
3.15
3.40
2.04
Live
0.73
-0.5
-0.88
0.90
2.75
0.94
3.10
3.60
2.01
Run
-0.78
0
0.60
-0.62
3.5
0.42
23.00
6.60
1.08
BET365Sớm
0.80
-0.5
1.00
0.90
2.5
0.90
3.10
3.50
1.95
Live
0.90
-0.25
0.90
0.85
2.75
0.95
2.75
3.70
2.05
Run
-0.80
0
0.62
-0.12
3.5
0.06
126.00
29.00
1.01
Mansion88Sớm
-0.95
-0.25
0.71
0.87
2.5
0.89
3.50
3.25
1.90
Live
0.92
-0.25
0.88
0.83
2.75
0.97
3.00
3.40
2.04
Run
0.63
-0.25
-0.79
-0.33
3.5
0.19
50.00
5.80
1.08
188betSớm
0.83
-0.5
-0.95
0.93
2.5
0.93
3.15
3.40
2.04
Live
0.74
-0.5
-0.86
0.91
2.75
0.95
3.10
3.60
2.01
Run
0.66
-0.25
-0.83
-0.52
3.5
0.34
26.00
7.20
1.06
SbobetSớm
0.80
-0.5
-0.96
0.92
2.5
0.90
3.20
3.14
2.04
Live
0.80
-0.5
-0.96
0.76
2.5
-0.94
3.12
3.22
2.04
Run
0.81
-0.25
-0.97
-0.43
3.5
0.29
70.00
6.00
1.06

Bên nào sẽ thắng?

Bunyodkor
ChủHòaKhách
Dinamo Samarqand
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
BunyodkorSo Sánh Sức MạnhDinamo Samarqand
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 96%So Sánh Đối Đầu4%
  • Tất cả
  • 9T 1H 0B
    0T 1H 9B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UZB Super League-5] Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3013107484049543.3%
156542321231040.0%
15753251926446.7%
632110101150.0%
[UZB Super League-4] Dinamo Samarqand
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3016104473058453.3%
15852231529453.3%
15852241529153.3%
64111141366.7%

Thành tích đối đầu

Bunyodkor            
Chủ - Khách
Dinamo SamarqandKuruvchi Bunyodkor
Dinamo SamarqandKuruvchi Bunyodkor
Dinamo SamarqandKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorDinamo Samarqand
Dinamo SamarqandKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorDinamo Samarqand
Kuruvchi BunyodkorDinamo Samarqand
Dinamo SamarqandKuruvchi Bunyodkor
Dinamo SamarqandKuruvchi Bunyodkor
Dinamo SamarqandKuruvchi Bunyodkor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D123-06-250 - 3
(0 - 2)
5 - 3-0.46-0.32-0.34T0.920.250.90TT
INT CF13-01-251 - 2
(0 - 0)
0 - 8---T---
UZB D114-09-242 - 3
(1 - 0)
6 - 6---T---
UZB D105-04-240 - 0
(0 - 0)
11 - 5-0.46-0.30-0.36H0.940.250.88TX
UZB D128-08-221 - 2
(1 - 0)
1 - 2-0.27-0.30-0.55T1.00-0.500.82TT
UZB D131-03-222 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.72-0.24-0.16T-0.99-0.800.81TT
UZB D127-07-194 - 2
(3 - 1)
7 - 9-0.68-0.26-0.21T0.901.000.80TT
UZB D128-06-191 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.37-0.31-0.48T0.80-0.250.90TT
UzbC06-10-170 - 2
(0 - 2)
- -0.23-0.30-0.61T0.85-0.750.85TX
UZB D121-09-170 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.22-0.29-0.64T0.90-0.750.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:77% Tỷ lệ tài: 63%

Thành tích gần đây

Bunyodkor            
Chủ - Khách
Kuruvchi BunyodkorMashal Muborak
Navbahor NamanganKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNasaf Qarshi
Kuruvchi Kokand QoqonKuruvchi Bunyodkor
OTMK OlmaliqKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorXorazm Urganch
Kuruvchi BunyodkorBuxoro FK
Qizilqum ZarafshonKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorBuxoro FK
Termez SurkhonKuruvchi Bunyodkor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D126-10-252 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.62-0.27-0.23T0.860.750.96TT
UZB D118-10-250 - 2
(0 - 2)
7 - 1-0.49-0.30-0.33T0.790.250.97TX
UZB D104-10-252 - 2
(2 - 1)
1 - 4-0.29-0.29-0.54H0.90-0.50.86BT
UZB D128-09-252 - 2
(0 - 1)
10 - 1-0.33-0.30-0.47H1.00-0.250.86BT
UZB D119-09-255 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.58-0.29-0.25B0.920.750.90BT
UZB D114-09-251 - 0
(0 - 0)
7 - 4---T--
UzbC27-08-252 - 4
(1 - 2)
3 - 8-0.68-0.25-0.19B0.8210.94BT
UZB D122-08-251 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.32-0.32-0.46H0.95-0.250.91BH
UZB D117-08-252 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.55-0.30-0.27T0.820.5-0.96TT
UZB D113-08-253 - 1
(2 - 0)
4 - 4-0.37-0.33-0.41B-0.9900.81BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 88%

Dinamo Samarqand            
Chủ - Khách
Dinamo SamarqandXorazm Urganch
Qizilqum ZarafshonDinamo Samarqand
Dinamo SamarqandBuxoro FK
Termez SurkhonDinamo Samarqand
Dinamo SamarqandShurtan Guzor
PakhtakorDinamo Samarqand
Neftchi FargonaDinamo Samarqand
Dinamo SamarqandShurtan Guzor
Sogdiana JizakDinamo Samarqand
Dinamo SamarqandOTMK Olmaliq
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D130-10-253 - 1
(1 - 1)
4 - 7-0.70-0.24-0.180.7710.99T
UZB D124-10-252 - 0
(2 - 0)
2 - 9-0.29-0.31-0.530.86-0.50.90X
UZB D118-10-254 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.67-0.25-0.200.8910.87T
UZB D104-10-250 - 2
(0 - 2)
0 - 5-0.34-0.31-0.480.90-0.250.86X
UZB D129-09-252 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.76-0.22-0.150.981.50.78X
UzbC25-09-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.63-0.28-0.220.800.750.90X
UZB D120-09-252 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.63-0.27-0.220.810.75-0.99T
UzbC27-08-253 - 0
(2 - 0)
4 - 2-0.70-0.25-0.170.7810.98T
UZB D120-08-251 - 1
(0 - 1)
8 - 9-0.48-0.30-0.330.830.250.99X
UZB D116-08-251 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.40-0.31-0.420.9600.86X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

BunyodkorSo sánh số liệuDinamo Samarqand
  • 16Tổng số ghi bàn17
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.7
  • 19Tổng số mất bàn7
  • 1.9Trung bình mất bàn0.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem15XemXem0XemXem10XemXem60%XemXem14XemXem56%XemXem10XemXem40%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
Dinamo Samarqand
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem20XemXem0XemXem6XemXem76.9%XemXem13XemXem50%XemXem13XemXem50%XemXem
13XemXem10XemXem0XemXem3XemXem76.9%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
13XemXem10XemXem0XemXem3XemXem76.9%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Bunyodkor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem13XemXem2XemXem10XemXem52%XemXem12XemXem48%XemXem6XemXem24%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem3XemXem25%XemXem
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem
640266.7%Xem350.0%116.7%Xem
Dinamo Samarqand
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem15XemXem3XemXem8XemXem57.7%XemXem14XemXem53.8%XemXem7XemXem26.9%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem2XemXem15.4%XemXem
13XemXem9XemXem1XemXem3XemXem69.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

BunyodkorThời gian ghi bànDinamo Samarqand
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    10
    0 Bàn
    11
    6
    1 Bàn
    5
    7
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    12
    13
    Bàn thắng H1
    12
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
BunyodkorChi tiết về HT/FTDinamo Samarqand
  • 4
    3
    T/T
    4
    4
    T/H
    1
    0
    T/B
    3
    5
    H/T
    10
    8
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    3
    B/T
    1
    0
    B/H
    3
    3
    B/B
ChủKhách
BunyodkorSố bàn thắng trong H1&H2Dinamo Samarqand
  • 3
    6
    Thắng 2+ bàn
    4
    5
    Thắng 1 bàn
    15
    12
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Bunyodkor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D122-11-2025KháchSogdiana Jizak14 Ngày
UZB D129-11-2025ChủFK Andijon21 Ngày
Dinamo Samarqand
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D122-11-2025ChủKuruvchi Kokand Qoqon14 Ngày
UZB D129-11-2025KháchNasaf Qarshi21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 43.3%Thắng53.3% [16]
  • [10] 33.3%Hòa33.3% [16]
  • [7] 23.3%Bại13.3% [4]
  • Chủ/Khách
  • [6] 20.0%Thắng26.7% [8]
  • [5] 16.7%Hòa16.7% [5]
  • [4] 13.3%Bại6.7% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    40 
  • TB được điểm
    1.60 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    0.70 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    47
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    1.57
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+60.00% [6]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Bunyodkor VS Dinamo Samarqand ngày 08-11-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.