

| [INT CF-] Avro FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | 4 | 16.7% |
| [INT CF-] Warrington Rylands |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | 8 | 33.3% |
| Avro FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Avro FCWarrington Rylands |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 06-10-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Avro FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Flint TownAvro FC |
| Avro FCHolywell |
| Avro FCRadcliffe Borough |
| Avro FCStafford Rangers |
| Avro FCWidnes |
| Newcastle Town FCAvro FC |
| Avro FCTrafford |
| MossleyAvro FC |
| Avro FCBootle |
| Avro FCHednesford Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 19-07-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 12-07-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 08-07-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.24 | -0.27 | -0.64 | B | 0.93 | -0.75 | 0.77 | B | T |
| ENG UD1 | 19-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 26-02-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | B | 0.92 | -0.25 | 0.78 | B | T |
| ENG UD1 | 11-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 22-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.29 | H | 0.77 | 0.5 | 0.93 | T | X |
| ENG UD1 | 01-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.44 | -0.30 | -0.41 | T | 0.80 | 0 | 0.90 | T | X |
| ENG UD1 | 13-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.43 | -0.28 | -0.43 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | X |
| ENG UD1 | 10-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.42 | -0.27 | -0.43 | H | 0.91 | 0 | 0.85 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Warrington Rylands |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 29-07-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | -0.14 | -0.21 | -0.76 | 0.80 | -1.5 | 0.96 | T | ||
| INT CF | 26-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.33 | -0.29 | -0.53 | 0.82 | -0.5 | 0.88 | X | ||
| INT CF | 15-07-25 | 3 - 5 (0 - 2) | 1 - 9 | -0.20 | -0.24 | -0.71 | 0.73 | -1.25 | 0.97 | T | ||
| ENG-N PR | 26-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 21-04-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 19-04-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 12-04-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 05-04-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 29-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 22-03-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Avro FC |
| Avro FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAT | 06-09-2025 | Chủ | Clitheroe | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-N PR | 09-08-2025 | Khách | Rushall Olympic | 7 Ngày |
| ENG-N PR | 12-08-2025 | Chủ | Bamber Bridge | 10 Ngày |
| ENG-N PR | 16-08-2025 | Chủ | Gainsborough Trinity | 14 Ngày |