

| [ENG FA Trophy-] Gainsborough Trinity |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | 50.0% |
| [ENG FA Trophy-] Alfreton Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 13 | 5 | 16.7% |
| Gainsborough Trinity |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CN | 27-01-18 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.40 | -0.27 | -0.43 | T | 0.99 | 0.00 | 0.85 | T | H |
| ENG CN | 09-09-17 | 4 - 1 (4 - 0) | 8 - 2 | -0.58 | -0.26 | -0.26 | B | -0.99 | 0.75 | 0.85 | B | T |
| ENG CN | 04-02-17 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.51 | -0.30 | -0.29 | B | 0.98 | 0.50 | 0.88 | B | X |
| ENG FAT | 30-11-16 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.45 | -0.26 | -0.39 | H | -0.96 | 0.25 | 0.80 | T | X |
| ENG FAT | 26-11-16 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.46 | -0.26 | -0.40 | H | -0.96 | 0.25 | 0.80 | T | X |
| ENG CN | 09-08-16 | 4 - 0 (3 - 0) | - | -0.52 | -0.28 | -0.28 | B | 0.93 | 0.50 | 0.93 | B | T |
| ENG CN | 28-03-16 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.29 | -0.36 | H | -0.99 | 0.25 | 0.85 | T | X |
| ENG CN | 31-08-15 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.45 | -0.30 | -0.36 | B | 0.94 | 0.25 | 0.90 | B | X |
| ENG CN | 25-04-11 | 0 - 3 (0 - 2) | - | -0.28 | -0.31 | -0.51 | B | 0.92 | -0.50 | 0.96 | B | T |
| ENG CN | 24-08-10 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.69 | -0.28 | -0.15 | B | 0.77 | 1.00 | -0.92 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%
| Gainsborough Trinity |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAC | 02-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.15 | -0.21 | -0.74 | H | 0.80 | -1.5 | -0.98 | B | X |
| ENG FAT | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-N PR | 21-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-N PR | 18-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 14-10-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.24 | -0.28 | -0.60 | H | 0.88 | -0.75 | 0.88 | B | X |
| ENG FAT | 04-10-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAC | 27-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG-N PR | 20-09-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG-N PR | 16-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | T | 0.88 | 0.75 | 0.82 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Alfreton Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CN | 04-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | 0.78 | 1 | 0.92 | X | ||
| ENG CN | 01-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 7 | -0.23 | -0.28 | -0.64 | 0.92 | -0.75 | 0.78 | X | ||
| ENG CN | 25-10-25 | 6 - 0 (5 - 0) | 7 - 1 | -0.68 | -0.25 | -0.21 | 0.83 | 1 | 0.87 | T | ||
| ENG CN | 21-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.34 | -0.31 | -0.49 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
| ENG CN | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.44 | -0.30 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
| ENG CN | 04-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.65 | -0.26 | -0.23 | 0.96 | 1 | 0.74 | T | ||
| ENG CN | 20-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
| ENG FAC | 13-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG CN | 06-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.29 | -0.31 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | X | ||
| ENG CN | 02-09-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | 0.72 | 0 | 0.98 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 33%
| Gainsborough Trinity |
| Gainsborough Trinity |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-N PR | 22-11-2025 | Khách | Prescot Cables | 7 Ngày |
| ENG-N PR | 25-11-2025 | Chủ | Hebburn Town | 10 Ngày |
| ENG-N PR | 29-11-2025 | Chủ | Hyde F.C. | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CN | 22-11-2025 | Khách | Merthyr Town | 7 Ngày |
| ENG CN | 25-11-2025 | Khách | Scarborough | 10 Ngày |
| ENG CN | 29-11-2025 | Chủ | Southport FC | 14 Ngày |