| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)-5] Cayman Islands Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | 5 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 35 | 0 | 0.0% |
| [FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)-1] Guatemala Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 0 | 0 | 23 | 1 | 9 | 1 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 5 | 8 | 33.3% |
| Cayman Islands Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Cayman Islands Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WWCQ CONC | 28-11-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 1 - 6 | -0.10 | -0.15 | -0.90 | B | 0.87 | -2.25 | 0.83 | B | H |
| INT FRL | 15-07-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 06-04-24 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT FRL | 03-04-24 | 12 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF GWC | 05-12-23 | 6 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | B | 0.95 | 3 | 0.81 | B | T |
| CNCF GWC | 26-10-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF GWC | 25-09-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CNCF GWC | 21-09-23 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 09-04-22 | 0 - 9 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 06-04-22 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Guatemala Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WWCQ CONC | 02-12-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 13 - 0 | -0.97 | -0.12 | -0.06 | 0.84 | 2.5 | 0.86 | T | ||
| WAG | 29-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | -0.41 | -0.31 | -0.43 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
| WAG | 27-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.16 | -0.23 | -0.76 | 0.92 | -1.25 | 0.78 | X | ||
| WAG | 23-10-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 13 - 4 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | ||
| WAG | 21-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.30 | -0.29 | -0.56 | 0.91 | -0.5 | 0.79 | X | ||
| INT FRL | 02-07-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 28-06-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 31-05-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 28-05-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | 0.78 | 0.25 | 0.98 | X | ||
| INT FRL | 28-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.80 | -0.23 | -0.12 | 0.95 | 1.5 | 0.75 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 57%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WWCQ CONC | 10-04-2026 | Khách | Costa Rica (W) | 35 Ngày |
| WWCQ CONC | 14-04-2026 | Khách | Grenada (W) | 39 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| WWCQ CONC | 18-04-2026 | Khách | Costa Rica (W) | 43 Ngày |

