

| [TZA Premier League-14] Singida Fountain Gate |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 8 | 6 | 15 | 22 | 42 | 30 | 14 | 27.6% |
| 14 | 5 | 1 | 8 | 12 | 22 | 16 | 14 | 35.7% |
| 15 | 3 | 5 | 7 | 10 | 20 | 14 | 8 | 20.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | 9 | 50.0% |
| [TZA Premier League-4] Singida Black Stars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 15 | 5 | 10 | 47 | 35 | 50 | 4 | 50.0% |
| 15 | 10 | 0 | 5 | 27 | 14 | 30 | 4 | 66.7% |
| 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 21 | 20 | 5 | 33.3% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 11 | 50.0% |
| Singida Fountain Gate |
| Chủ - Khách |
|---|
| Singida Black StarsFountain Gate FC |
| Fountain Gate FCSingida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 11-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 02-04-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Fountain Gate |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 14-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 10-05-26 | 2 - 3 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 05-05-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 30-04-26 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 18-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 15-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 03-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 13-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 03-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 26-02-26 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania Cup | 16-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 12-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 09-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 05-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 02-05-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 16-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania Cup | 12-04-26 | 5 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 08-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 05-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 01-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Fountain Gate |
| Singida Fountain Gate |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 24-05-2026 | Chủ | Mashujaa FC | 1 Ngày |
| Tanzania PL | 11-06-2026 | Chủ | Azam | 19 Ngày |
| Tanzania PL | 16-06-2026 | Chủ | Young Africans | 24 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 24-05-2026 | Chủ | Tanzania Prisons | 1 Ngày |
| Tanzania PL | 11-06-2026 | Khách | JKT Tanzania | 19 Ngày |
| Tanzania PL | 16-06-2026 | Chủ | Dodoma Jiji FC | 24 Ngày |

