

| [INT CF-] Hertha Zehlendorf |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 16.7% |
| [INT CF-] TuS Makkabi Berlin |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 15 | 4 | 16.7% |
| Hertha Zehlendorf |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hertha ZehlendorfTuS Makkabi Berlin |
| Hertha ZehlendorfTuS Makkabi Berlin |
| TuS Makkabi BerlinHertha Zehlendorf |
| TuS Makkabi BerlinHertha Zehlendorf |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER OBW | 05-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 30-04-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 06-11-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER LS | 11-10-20 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hertha Zehlendorf |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER Reg | 06-12-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | -0.27 | -0.27 | -0.57 | B | 0.80 | -0.75 | 0.96 | B | T |
| GER Reg | 30-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.62 | -0.26 | -0.25 | H | 0.84 | 0.75 | 0.92 | T | X |
| GER Reg | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.25 | -0.25 | -0.62 | H | 0.93 | -0.75 | 0.83 | B | X |
| GER Reg | 11-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.63 | -0.25 | -0.24 | B | 0.77 | 0.75 | 0.99 | B | X |
| GER Reg | 25-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.67 | -0.25 | -0.21 | B | 0.90 | 1 | 0.86 | H | T |
| GER Reg | 18-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.32 | -0.28 | -0.52 | T | 0.85 | -0.5 | 0.91 | T | T |
| INT CF | 08-10-25 | 7 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER Reg | 05-10-25 | 3 - 3 (2 - 1) | - | -0.37 | -0.29 | -0.46 | H | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | T |
| GER Reg | 27-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER Reg | 19-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.28 | -0.27 | -0.57 | B | 0.79 | -0.75 | 0.97 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%
| TuS Makkabi Berlin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 07-12-25 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 30-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 16-11-25 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 09-11-25 | 4 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 26-10-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 19-10-25 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 12-10-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 05-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-09-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hertha Zehlendorf |
| Hertha Zehlendorf |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||