

| [DEN Women's Divison 1-] Team Viborg Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 9 | 12 | 66.7% |
| [DEN Women's Divison 1-] Esbjerg W |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| Team Viborg Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Team Viborg Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| DEN WD2 | 08-06-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| DEN WD2 | 11-05-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| DWLWC | 12-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| DEN WD2 | 26-05-24 | 2 - 4 (0 - 4) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| DEN WD2 | 19-05-24 | 4 - 0 (4 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| DEN WD2 | 04-05-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| DEN WD2 | 14-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| DWLWC | 21-09-22 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| DWLWC | 30-08-22 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| DEN WD | 17-06-17 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Esbjerg W |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Team Viborg Women |
| Team Viborg Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| DEN WD | 21-03-2026 | Khách | Naestved HG (W) | 7 Ngày |
| DEN WD | 28-03-2026 | Chủ | Aalborg (W) | 14 Ngày |
| DEN WD | 04-04-2026 | Khách | Sundby BK (W) | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| DEN WD | 21-03-2026 | Chủ | Boldklubben AF 1893 (W) | 7 Ngày |
| DEN WD | 29-03-2026 | Chủ | Naestved HG (W) | 15 Ngày |
| DEN WD | 04-04-2026 | Khách | Aalborg (W) | 21 Ngày |