| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ICE Cup-] Grotta Seltjarnarnes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | 4 | 16.7% |
| [ICE Cup-] Ulfarnir |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 24 | 6 | 13 | 66.7% |
| Grotta Seltjarnarnes |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Grotta Seltjarnarnes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 14-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LC | 14-02-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LC | 11-02-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.16 | -0.20 | -0.76 | B | 0.88 | -1.5 | 0.94 | B | T |
| ICE LC | 06-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.70 | -0.22 | -0.20 | B | 0.92 | 1.25 | 0.84 | B | X |
| ICE LC | 29-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.89 | -0.13 | -0.10 | B | 0.91 | 2.5 | 0.91 | T | X |
| INT CF | 20-09-25 | 3 - 3 (2 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE D2 | 13-09-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D2 | 06-09-25 | 0 - 6 (0 - 1) | 5 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D2 | 30-08-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D2 | 23-08-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 12 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
| Ulfarnir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 10-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 11-09-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 01-09-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 25-08-25 | 0 - 8 (0 - 3) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 19-08-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 11-08-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 8 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 28-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 21-07-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 13-07-25 | 7 - 1 (2 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 07-07-25 | 3 - 4 (2 - 3) | 12 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Grotta Seltjarnarnes |
| Grotta Seltjarnarnes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||