| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Thai T3-7] VRN Muangnont |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 5 | 8 | 7 | 24 | 27 | 23 | 7 | 25.0% |
| 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 8 | 16 | 5 | 40.0% |
| 10 | 1 | 4 | 5 | 10 | 19 | 7 | 10 | 10.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | 5 | 16.7% |
| [Thai T3-8] Royal Thai Army FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 4 | 9 | 7 | 19 | 24 | 21 | 8 | 20.0% |
| 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 10 | 9 | 9 | 20.0% |
| 10 | 2 | 6 | 2 | 12 | 14 | 12 | 8 | 20.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 6 | 16.7% |
| VRN Muangnont |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L3 | 13-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| THA L3 | 22-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 0 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| THA L3 | 23-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| THA L3 | 27-01-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA L3 | 04-11-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| THA L3 | 15-01-23 | 1 - 3 (0 - 3) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA L3 | 24-09-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| THA L3 | 16-02-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| THA L3 | 18-10-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| VRN Muangnont |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L3 | 15-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 08-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| THA L3 | 28-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| THA L3 | 21-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 14-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 10-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| THA L3 | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| THA L3 | 25-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L3 | 11-01-26 | 2 - 3 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BGC MTI | 24-12-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 1 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Royal Thai Army FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L3 | 14-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 28-02-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 22-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 15-02-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 11-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 31-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 24-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 18-01-26 | 2 - 3 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 10-01-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L3 | 26-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| VRN Muangnont |
| VRN Muangnont |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

