| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [NOR Women's 1.Divisjon-3] Arna Bjornar Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 11 | 11 | 50.0% |
| [NOR Women's 1.Divisjon-9] Odd BK Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | % |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 | 0.0% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 16 | 3 | 16.7% |
| Arna Bjornar Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Odd BK (W)Arna Bjornar (W) |
| Arna Bjornar (W)Odd BK (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NOR D1 W | 12-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| NOR D1 W | 21-06-25 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Arna Bjornar Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-01-26 | 5 - 3 (3 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D1 W | 18-10-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D1 W | 12-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D1 W | 05-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| NOR D1 W | 20-09-25 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D1 W | 14-09-25 | 3 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| NOR D1 W | 07-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 14 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| NOR D1 W | 30-08-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D1 W | 23-08-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| NOR D1 W | 17-08-25 | 5 - 5 (3 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Odd BK Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 23-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.95 | -0.11 | -0.06 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | X | ||
| NOR D1 W | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 12-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| NOR D1 W | 04-10-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 21-09-25 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 14-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 07-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 31-08-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 24-08-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D1 W | 16-08-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Arna Bjornar Women |
| Arna Bjornar Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR D1 W | 28-03-2026 | Khách | Viking (W) | 7 Ngày |
| NOR D1 W | 19-04-2026 | Chủ | Kolbotn (W) | 29 Ngày |
| NOR WCUP | 22-04-2026 | Khách | Sandefjord (W) | 32 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR D1 W | 29-03-2026 | Chủ | Tromso (W) | 8 Ngày |
| NOR D1 W | 19-04-2026 | Khách | Klepp (W) | 29 Ngày |
| NOR WCUP | 22-04-2026 | Khách | Stromsgodset (W) | 32 Ngày |

