

| [LUX Cup-] US Feulen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 33.3% |
| [LUX Cup-] FC Alisontia Steinsel |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 11 | 4 | 16.7% |
| US Feulen |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Alisontia SteinselUS Feulen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D2 | 22-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| US Feulen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D2 | 20-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D2 | 14-02-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D2 | 22-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D2 | 16-11-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 10 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX Cup | 21-09-25 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D2 | 06-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Alisontia Steinsel |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 15-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 08-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-01-26 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 22-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D2 | 16-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 09-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 21-09-25 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D2 | 30-08-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| US Feulen |
| US Feulen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||