| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 2-8] FC Black Stars Basel |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 12 | 5 | 12 | 54 | 65 | 41 | 8 | 41.4% |
| 15 | 5 | 4 | 6 | 27 | 32 | 19 | 12 | 33.3% |
| 14 | 7 | 1 | 6 | 27 | 33 | 22 | 7 | 50.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 13 | 10 | 50.0% |
| [SWI Divison 2-9] Wohlen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 11 | 7 | 11 | 42 | 41 | 40 | 9 | 37.9% |
| 14 | 5 | 5 | 4 | 21 | 19 | 20 | 10 | 35.7% |
| 15 | 6 | 2 | 7 | 21 | 22 | 20 | 9 | 40.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | 5 | 16.7% |
| FC Black Stars Basel |
| Chủ - Khách |
|---|
| WohlenFC Black Stars Basel |
| FC Black Stars BaselWohlen |
| WohlenFC Black Stars Basel |
| WohlenFC Black Stars Basel |
| FC Black Stars BaselWohlen |
| FC Black Stars BaselWohlen |
| WohlenFC Black Stars Basel |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 08-11-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 03-05-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 18-05-24 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 11-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 01-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 21-09-22 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Black Stars Basel |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 09-05-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 02-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 25-04-26 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 18-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 10-04-26 | 3 - 4 (1 - 4) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 01-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 28-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 20-03-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 14-03-26 | 2 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 08-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wohlen |
| Chủ - Khách |
|---|
| WohlenFC Courtetelle |
| DelemontWohlen |
| Wohlensolothurn |
| LangenthalWohlen |
| WohlenSC Buochs |
| BSC Old BoysWohlen |
| WohlenSV Muttenz |
| WohlenGrasshoppers U21 |
| WohlenBesa Biel Bienne |
| WohlenZug 94 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 09-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 02-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 25-04-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 19-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 11-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 02-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 28-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 21-03-26 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 14-03-26 | 6 - 3 (4 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Black Stars Basel |
| FC Black Stars Basel |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 23-05-2026 | Khách | Grasshoppers U21 | 7 Ngày |
| SUI LC | 30-05-2026 | Chủ | SV Muttenz | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 23-05-2026 | Chủ | Concordia | 7 Ngày |
| SUI LC | 30-05-2026 | Khách | Bassecourt | 14 Ngày |

