

| [RSF-] Farul Constanta Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 16 | 83.3% |
| [RSF-] FK Csikszereda Miercurea Ciuc Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 12 | 1 | 0.0% |
| Farul Constanta Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| R WSL | 09-05-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| R WSL | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| R WSL | 18-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | H | 0.94 | -0.25 | 0.76 | B | X |
| R WSL | 12-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| R WSL | 23-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| WROM C | 11-06-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.19 | -0.24 | -0.72 | B | 0.80 | -1.25 | 0.90 | B | H |
| R WSL | 18-05-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| R WSL | 27-04-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| R WSL | 29-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| R WSL | 09-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Farul Constanta Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| R WSL | 23-05-26 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| WROM C | 20-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.21 | -0.22 | -0.72 | H | 0.83 | -1.25 | 0.87 | B | X |
| R WSL | 16-05-26 | 3 - 5 (3 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| WROM C | 13-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.88 | -0.14 | -0.09 | T | 0.93 | 2.25 | 0.83 | T | X |
| R WSL | 09-05-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| R WSL | 03-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| R WSL | 25-04-26 | 5 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| R WSL | 22-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | H |
| R WSL | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| WROM C | 01-04-26 | 5 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.69 | -0.22 | -0.20 | T | 0.98 | 1.25 | 0.78 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 33%
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WROM C | 20-05-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.34 | -0.30 | -0.51 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | ||
| R WSL | 17-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| WROM C | 13-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 12 - 1 | -0.54 | -0.27 | -0.31 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | X | ||
| R WSL | 09-05-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| R WSL | 02-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| R WSL | 26-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| R WSL | 04-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| WROM C | 01-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.87 | -0.14 | -0.11 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | X | ||
| R WSL | 29-03-26 | 4 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.60 | -0.27 | -0.27 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
| WROM C | 25-03-26 | 6 - 1 (0 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Farul Constanta Women |
| Farul Constanta Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||