| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUS-S Reserve League-] Adelaide Raiders SC Reserve |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 14 | 4 | 16.7% |
| [AUS-S Reserve League-] Adelaide Olympic Reserve |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 10 | 13 | 66.7% |
| Adelaide Raiders SC Reserve |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA SLR | 08-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 19-03-24 | 5 - 4 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.46 | -0.25 | -0.44 | T | 0.81 | 0.00 | 0.89 | T | T |
| FFSA SLR | 04-09-21 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 3 | -0.46 | -0.26 | -0.40 | T | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | X |
| FFSA SLR | 19-06-21 | 3 - 2 (1 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 29-08-20 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| FFSA SLR | 11-07-20 | 7 - 2 (4 - 1) | 8 - 1 | -0.73 | -0.21 | -0.21 | T | 0.80 | -0.80 | 0.90 | T | T |
| FFSA SLR | 08-06-19 | 5 - 0 (4 - 0) | 7 - 3 | -0.72 | -0.21 | -0.22 | T | 0.80 | -0.80 | 0.90 | T | T |
| FFSA SLR | 13-04-19 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 16-07-16 | 4 - 5 (1 - 4) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 75%
| Adelaide Raiders SC Reserve |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA SLR | 16-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA SLR | 09-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA SLR | 02-05-26 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| FFSA SLR | 18-04-26 | 1 - 6 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 11-04-26 | 1 - 5 (0 - 2) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA SLR | 28-03-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA SLR | 21-03-26 | 2 - 5 (1 - 3) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA SLR | 14-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| FFSA SLR | 07-03-26 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| FFSA SLR | 28-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Adelaide Olympic Reserve |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA SLR | 17-05-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 09-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 02-05-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 18-04-26 | 3 - 2 (3 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 21-03-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 14-03-26 | 10 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 07-03-26 | 4 - 1 (4 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 28-02-26 | 2 - 4 (1 - 1) | 3 - 16 | - | - | - | - | - | ||||
| FFSA SLR | 16-08-25 | 2 - 4 (2 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Adelaide Raiders SC Reserve |
| Adelaide Raiders SC Reserve |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||