

| [AUS TSA Premier Championship-] Launceston City B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 8 | 9 | 50.0% |
| [AUS TSA Premier Championship-] Northern wandering |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 30 | 11 | 15 | 83.3% |
| Launceston City B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 30-08-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA PC | 12-07-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 9 | -0.75 | -0.20 | -0.20 | B | 0.90 | -0.67 | 0.80 | B | H |
| TSA PC | 03-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 31-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 11 | -0.06 | -0.08 | -0.98 | H | 0.83 | -3.50 | 0.87 | B | X |
| TSA PC | 05-08-23 | 1 - 5 (0 - 3) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 27-08-22 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.09 | -0.13 | -0.93 | B | 0.81 | -2.75 | 0.89 | B | X |
| TSA PC | 02-07-22 | 3 - 2 (2 - 0) | 2 - 14 | -0.08 | -0.12 | -0.95 | T | 0.93 | -2.75 | 0.77 | B | T |
| TSA PC | 23-04-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 14-08-21 | 7 - 0 (2 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| TSA PC | 26-06-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Launceston City B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 02-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 18-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 11-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 28-03-26 | 5 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 21-03-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 14-03-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 03-09-25 | 0 - 8 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 30-08-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 23-08-25 | 6 - 2 (4 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 16-08-25 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Northern wandering |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 02-05-26 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 18-04-26 | 11 - 2 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 11-04-26 | 3 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 28-03-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 14-03-26 | 2 - 6 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 30-08-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 23-08-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 16-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 09-08-25 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 02-08-25 | 8 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||