

| [ICE Division 4-] Arborg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 5 | 13 | 66.7% |
| [ICE Division 4-] Ellidi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 13 | 10 | 50.0% |
| Arborg |
| Chủ - Khách |
|---|
| EllidiArborg |
| ArborgEllidi |
| EllidiArborg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 23-07-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 13 | -0.48 | -0.25 | -0.39 | H | 0.93 | 0.25 | 0.83 | T | X |
| LCE D4 | 22-05-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 9 - 3 | -0.72 | -0.20 | -0.22 | H | 0.80 | -0.80 | 0.90 | T | X |
| ICE CUP | 22-03-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
| Arborg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 11-06-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 8 | -0.25 | -0.22 | -0.66 | B | 0.88 | -1 | 0.82 | B | X |
| LCE D4 | 04-06-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.16 | -0.16 | -0.83 | T | 0.90 | -2 | 0.80 | B | X |
| LCE D4 | 31-05-26 | 8 - 0 (6 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D4 | 21-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 6 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | H | 0.87 | -1.25 | 0.83 | B | X |
| LCE D4 | 14-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.85 | -0.15 | -0.13 | T | 0.91 | 2.25 | 0.85 | T | X |
| LCE D4 | 07-05-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.45 | -0.25 | -0.45 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | H |
| ICE CUP | 22-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| LCE D4 | 04-09-25 | 4 - 3 (2 - 3) | 3 - 3 | -0.76 | -0.19 | -0.20 | T | 0.79 | 1.5 | 0.91 | T | T |
| LCE D4 | 28-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.41 | -0.24 | -0.50 | T | 0.88 | -0.25 | 0.82 | T | X |
| LCE D4 | 21-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 10 | -0.51 | -0.24 | -0.40 | H | 0.79 | 0.25 | 0.91 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 14%
| Ellidi |
| Chủ - Khách |
|---|
| EllidiIH Hafnarfjordur |
| KF HafnirEllidi |
| EllidiUlfarnir |
| AlafossEllidi |
| EllidiVaengir Jupiters |
| KFR HvolsvollurEllidi |
| EllidiGrindavik |
| Reynir HellissandurEllidi |
| EllidiAlftanes |
| Vaengir JupitersEllidi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 11-06-26 | 6 - 2 (4 - 1) | 9 - 6 | -0.65 | -0.21 | -0.26 | 0.83 | 1 | 0.87 | T | ||
| LCE D4 | 04-06-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.17 | -0.17 | -0.82 | 0.84 | -2 | 0.86 | X | ||
| LCE D4 | 31-05-26 | 4 - 5 (3 - 4) | 9 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 21-05-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.27 | -0.23 | -0.65 | 0.77 | -1 | 0.93 | T | ||
| LCE D4 | 14-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.55 | -0.24 | -0.33 | 0.81 | 0.5 | 0.89 | X | ||
| LCE D4 | 07-05-26 | 3 - 5 (1 - 3) | 6 - 5 | -0.40 | -0.25 | -0.51 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | ||
| ICE CUP | 28-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 21-03-26 | 0 - 9 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 03-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.67 | -0.24 | -0.25 | 0.86 | 1 | 0.84 | T | ||
| LCE D4 | 14-08-25 | 0 - 5 (0 - 3) | 5 - 4 | -0.65 | -0.24 | -0.24 | 0.93 | 1 | 0.83 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%
| Arborg |
| Arborg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||