

| [UZB Cup-] Karakalpakstan FA |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | 6 | 33.3% |
| [UZB Cup-] Ahmedov FK |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Karakalpakstan FA |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Karakalpakstan FA |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UzbC | 24-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| UZB D1B | 28-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UZB D1B | 20-09-25 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UZB D1B | 13-09-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UZB D1B | 06-09-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UZB D1B | 23-08-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UZB D1B | 29-06-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UZB D1B | 22-06-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UZB D1B | 01-06-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ahmedov FK |
| Chủ - Khách |
|---|
| AhmedovOktepa |
| ZaaminAhmedov |
| Lokomotiv Tashkent BAhmedov |
| AhmedovIshtixon |
| AhmedovFC Bunyodkor II Chrichik |
| Sirdaryo FAAhmedov |
| FK ChigatoyAhmedov |
| AhmedovJizzax FA |
| Tashkent VFAAhmedov |
| AhmedovZaamin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UZB D1B | 19-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 16-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 13-10-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 27-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 13-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 06-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 28-08-25 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 24-08-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 09-08-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1B | 25-06-25 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Karakalpakstan FA |
| Karakalpakstan FA |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||