

| [TZA Azam Sports Federation Cup-] Singida Black Stars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | 9 | 50.0% |
| [TZA Azam Sports Federation Cup-] Mbeya City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 33.3% |
| Singida Black Stars |
| Chủ - Khách |
|---|
| Mbeya CitySingida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 15-03-26 | 1 - 4 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 08-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 05-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 01-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 18-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 15-03-26 | 1 - 4 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 11-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 05-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 02-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 26-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 22-02-26 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mbeya City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 09-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 03-04-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 15-03-26 | 1 - 4 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 03-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 07-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 03-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 30-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 21-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 04-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 30-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Singida Black Stars |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 16-04-2026 | Khách | Mashujaa FC | 4 Ngày |
| Tanzania PL | 19-04-2026 | Chủ | Mbeya City | 7 Ngày |
| Tanzania PL | 25-04-2026 | Khách | Young Africans | 13 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 19-04-2026 | Khách | Singida Black Stars | 7 Ngày |
| Tanzania PL | 24-04-2026 | Khách | Namungo FC | 12 Ngày |
| Tanzania PL | 03-05-2026 | Chủ | Mtibwa Sugar | 21 Ngày |