

| [ENG FA Women's Cup-] Charlton Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 50.0% |
| [ENG FA Women's Cup-] Liverpool Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 66.7% |
| Charlton Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Liverpool (W)Charlton (W) |
| Charlton (W)Liverpool (W) |
| Charlton (W)Liverpool (W) |
| Liverpool (W)Charlton (W) |
| Liverpool (W)Charlton (W) |
| Charlton (W)Liverpool (W) |
| Liverpool (W)Charlton (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 20-03-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.76 | -0.23 | -0.16 | H | 0.80 | -0.80 | 0.90 | T | X |
| ENG LCHW | 13-03-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.20 | -0.26 | -0.69 | B | 0.89 | -1.00 | 0.81 | B | X |
| ENG LCHW | 07-02-21 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 27-09-20 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG FA WNLC | 13-03-11 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 24-02-08 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 18-11-07 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | 0.70 | -0.67 | -0.88 | B | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 0%
| Charlton Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 22-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.46 | -0.33 | -0.36 | B | 0.94 | 0.25 | 0.76 | B | T |
| ENG LCHW | 15-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 11-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 22-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 18-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.17 | -0.27 | -0.71 | H | 0.91 | -1 | 0.79 | B | X |
| ENG LCHW | 15-02-26 | 4 - 2 (3 - 1) | 10 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 08-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 10 - 0 (4 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
| Liverpool Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAWSL | 28-03-26 | 2 - 3 (0 - 3) | 8 - 4 | -0.35 | -0.31 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
| ENG FAWSL | 22-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.34 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | X | ||
| ENG FAWSL | 15-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.66 | -0.26 | -0.23 | 0.95 | 1 | 0.75 | X | ||
| ENG FA WNLC | 22-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAWSL | 15-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.92 | -0.15 | -0.08 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | X | ||
| ENG FAWSL | 08-02-26 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.43 | 0.88 | 0 | 0.82 | T | ||
| ENG FAWSL | 01-02-26 | 3 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.82 | -0.20 | -0.13 | 0.77 | 1.5 | 0.93 | T | ||
| ENG FAWSL | 25-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.38 | -0.29 | -0.48 | 0.81 | -0.25 | 0.89 | X | ||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 17 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAWSL | 11-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.31 | -0.30 | -0.54 | 0.84 | -0.5 | 0.86 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 38%
| Charlton Women |
| Charlton Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 26-04-2026 | Khách | Southampton (W) | 21 Ngày |
| ENG LCHW | 03-05-2026 | Chủ | Birmingham (W) | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAWSL | 26-04-2026 | Chủ | West Ham United (W) | 21 Ngày |
| ENG FAWSL | 03-05-2026 | Khách | Manchester City (W) | 28 Ngày |
| ENG FAWSL | 16-05-2026 | Chủ | Arsenal (W) | 41 Ngày |