| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Iraq Stars League-1] Al Quwa Al Jawiya |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 21 | 6 | 2 | 47 | 18 | 69 | 1 | 72.4% |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 23 | 8 | 33 | 2 | 71.4% |
| 15 | 11 | 3 | 1 | 24 | 10 | 36 | 1 | 73.3% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 66.7% |
| [Iraq Stars League-20] Al Qasim SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 0 | 2 | 27 | 8 | 73 | 2 | 20 | 0.0% |
| 13 | 0 | 0 | 13 | 4 | 40 | 0 | 20 | 0.0% |
| 16 | 0 | 2 | 14 | 4 | 33 | 2 | 20 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 14 | 0 | 0.0% |
| Al Quwa Al Jawiya |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 22-01-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 26-04-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| IRQ C | 26-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| IRQ SL | 04-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| IRQ SL | 23-02-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 18-03-23 | 3 - 4 (2 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| IRQ SL | 14-10-22 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 09-02-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| IRQ SL | 21-09-21 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Quwa Al Jawiya |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 05-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 31-03-26 | 3 - 3 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 26-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 17-03-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 13-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 06-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 28-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 20-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 13-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 06-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Qasim SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 05-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 31-03-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 25-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 19-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 06-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 28-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 21-02-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 14-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 05-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Al Quwa Al Jawiya |
| Al Quwa Al Jawiya |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IRQ SL | 16-04-2026 | Chủ | AI Kahrabaa | 7 Ngày |
| IRQ SL | 21-04-2026 | Khách | Duhok | 12 Ngày |
| IRQ SL | 26-04-2026 | Chủ | Arbil | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IRQ SL | 16-04-2026 | Chủ | Al Gharraf | 7 Ngày |
| IRQ SL | 21-04-2026 | Khách | Arbil | 12 Ngày |
| IRQ SL | 26-04-2026 | Khách | Al Shorta | 17 Ngày |

