

| [MEX Liga Premier Serie-] CD Alacranes de Durango |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 1 | 18 | 100.0% |
| [MEX Liga Premier Serie-] Reboceros de La Piedad |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 18 | 7 | 33.3% |
| CD Alacranes de Durango |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LPS A | 12-10-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.28 | -0.28 | -0.59 | T | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | T |
| MEX LT | 23-01-21 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.55 | -0.28 | -0.29 | T | 0.82 | 0.50 | 1.00 | T | X |
| MEX Lig2 | 06-02-11 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.54 | -0.31 | -0.27 | B | 0.85 | 0.50 | 0.97 | B | X |
| MEX Lig2 | 15-08-10 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MEX Lig2 | 24-03-10 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MEX Lig2 | 25-10-09 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:83% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| CD Alacranes de Durango |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LPS A | 21-03-26 | 6 - 0 (3 - 0) | 9 - 0 | -0.95 | -0.12 | -0.08 | T | 0.77 | 2.75 | 0.93 | T | T |
| MEX LPS A | 15-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LPS A | 07-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LPS A | 21-02-26 | 1 - 4 (1 - 2) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LPS A | 17-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.75 | -0.24 | -0.16 | T | 0.87 | 1.25 | 0.83 | T | X |
| MEX LPS A | 08-02-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LPS A | 31-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.75 | -0.22 | -0.16 | B | 0.85 | 1.25 | 0.97 | T | X |
| MEX LPS A | 24-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.72 | -0.22 | -0.18 | T | 0.91 | 1.25 | 0.85 | T | X |
| MEX LPS A | 17-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
| MEX LPS A | 11-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:77% Tỷ lệ tài: 40%
| Reboceros de La Piedad |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LPS A | 22-03-26 | 2 - 3 (2 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 17-03-26 | 6 - 1 (4 - 0) | 9 - 4 | -0.40 | -0.26 | -0.49 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
| MEX LPS A | 08-03-26 | 4 - 4 (3 - 3) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 22-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 15-02-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 07-02-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 01-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 25-01-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 3 | -0.60 | -0.27 | -0.25 | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | ||
| MEX LPS A | 18-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 09-01-26 | 4 - 1 (3 - 0) | 4 - 3 | -0.61 | -0.27 | -0.28 | 0.84 | 0.75 | 0.86 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| CD Alacranes de Durango |
| CD Alacranes de Durango |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||