| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Lowland League-] Clydebank FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 11 | 50.0% |
| [SCO Lowland League-] Cumbernauld Colts |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | 7 | 33.3% |
| Clydebank FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Cumbernauld ColtsClydebank FC |
| Clydebank FCCumbernauld Colts |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 29-07-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 13 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 26-06-21 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Clydebank FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 27-12-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 13-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 10-12-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 7 | -0.16 | -0.19 | -0.78 | T | 0.91 | -1.5 | 0.79 | B | T |
| SCO LL | 06-12-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 29-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 15-11-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 08-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 01-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCOFAC | 25-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Cumbernauld Colts |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 23-12-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 13-12-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 21-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 08-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 04-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 01-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCOFAC | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 18-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Clydebank FC |
| Clydebank FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||