

| [ICE Cup-] Reynir Hellissandur |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 50 | 0 | 0.0% |
| [ICE Cup-] Ellidi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | 10 | 50.0% |
| Reynir Hellissandur |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Reynir Hellissandur |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 23-06-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 17-07-24 | 9 - 2 (4 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 30-06-24 | 7 - 3 (5 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 05-06-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE CUP | 06-04-24 | 12 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 14-08-23 | 13 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 15-07-23 | 8 - 1 (3 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D4 | 02-06-23 | 9 - 2 (4 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE CUP | 01-04-23 | 1 - 7 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE CUP | 21-04-22 | 0 - 16 (0 - 6) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Ellidi |
| Chủ - Khách |
|---|
| EllidiAlftanes |
| Vaengir JupitersEllidi |
| EllidiKH Hlidarendi |
| KA AsvellirEllidi |
| EllidiArborg |
| KF HafnirEllidi |
| KRIAEllidi |
| EllidiHamar Hveragerdi |
| EllidiVaengir Jupiters |
| KH HlidarendiEllidi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D4 | 03-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.67 | -0.24 | -0.25 | 0.86 | 1 | 0.84 | T | ||
| LCE D4 | 14-08-25 | 0 - 5 (0 - 3) | 5 - 4 | -0.65 | -0.24 | -0.24 | 0.93 | 1 | 0.83 | T | ||
| LCE D4 | 09-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 30-07-25 | 8 - 1 (4 - 1) | 7 - 5 | -0.72 | -0.21 | -0.23 | 0.81 | 1.25 | 0.89 | T | ||
| LCE D4 | 23-07-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 13 | -0.48 | -0.25 | -0.39 | 0.93 | 0.25 | 0.83 | X | ||
| LCE D4 | 19-07-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 09-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.40 | -0.24 | -0.48 | 0.82 | -0.25 | 0.94 | X | ||
| LCE D4 | 28-06-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 12-06-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.50 | -0.25 | -0.38 | 0.82 | 0.25 | 0.94 | X | ||
| LCE D4 | 03-06-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.66 | -0.20 | -0.24 | 0.81 | 1 | -0.99 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%
| Reynir Hellissandur |
| Reynir Hellissandur |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||