

| [ENLW-] Luton Town Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 12 | 6 | 16.7% |
| [ENLW-] Chesham United Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 28 | 6 | 33.3% |
| Luton Town Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Luton Town Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENLW | 01-02-26 | 3 - 3 (2 - 3) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENLW | 11-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 23-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 26-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 08-12-24 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 01-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 03-11-24 | 2 - 4 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 14-01-24 | 0 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 17-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 26-11-23 | 3 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chesham United Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENLW | 11-01-26 | 7 - 1 (2 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 16-11-25 | 1 - 5 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 02-11-25 | 9 - 2 (5 - 1) | 13 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 12-10-25 | 5 - 1 (3 - 1) | 13 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 13-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.27 | -0.24 | -0.64 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | X | ||
| ENLW | 26-01-25 | 5 - 2 (2 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 01-12-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 03-11-24 | 7 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Luton Town Women |
| Luton Town Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||