

| [ENG Northern League Division One-] Pontefract Collieries |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | 14 | 66.7% |
| [ENG Northern League Division One-] Bridlington Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 50.0% |
| Pontefract Collieries |
| Chủ - Khách |
|---|
| Pontefract CollieriesBridlington Town |
| Bridlington TownPontefract Collieries |
| Pontefract CollieriesBridlington Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 01-03-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 14 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG UD1 | 26-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG UD1 | 28-09-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Pontefract Collieries |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 31-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 17-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 01-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 26-12-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 6 - 7 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | T | 0.79 | 0.5 | 0.91 | T | T |
| ENG UD1 | 20-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 13-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 05-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 08-11-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 25-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Bridlington Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 20-01-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 22-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 18-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 22-10-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 2 - 7 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | 0.97 | 0.25 | 0.73 | T | ||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 07-10-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | T | ||
| ENG FAT | 04-10-25 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 19-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 16-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Pontefract Collieries |
| Pontefract Collieries |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||