

| [Yunnan League-8] Diqing Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 12 | 18 | 8 | 33.3% |
| 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 8 | 8 | 11 | 28.6% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 10 | 6 | 40.0% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 12 | 50.0% |
| [Yunnan League-1] Lijiang Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 9 | 3 | 0 | 26 | 2 | 33 | 1 | 75.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 1 | 17 | 2 | 83.3% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 1 | 16 | 1 | 66.7% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 2 | 14 | 66.7% |
| Diqing Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Diqing Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dali TeamDiqing Team |
| Diqing TeamDehong Team |
| Honghe TeamDiqing Team |
| Diqing TeamChuxiong Team |
| Nujiang TeamDiqing Team |
| Diqing TeamKunming Team |
| Xishuangbanna TeamDiqing Team |
| Diqing TeamQujing Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 22-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 08-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| YNCL | 01-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| YNCL | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 24-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 02-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| YNCL | 27-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| YNCL | 14-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lijiang Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Baoshan TeamLijiang Team |
| Lijiang TeamXishuangbanna Team |
| Yuxi TeamLijiang Team |
| Lijiang TeamQujing Team |
| Dali TeamLijiang Team |
| Lijiang TeamPuEr Team |
| Dehong TeamLijiang Team |
| Lijiang TeamWenshan Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 21-03-26 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 07-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 01-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 07-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 02-01-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 20-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 14-12-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:63% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Diqing Team |
| Diqing Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 25-04-2026 | Chủ | Zhaotong Team | 7 Ngày |
| YNCL | 25-04-2026 | Khách | Lincang Team | 7 Ngày |
| YNCL | 02-05-2026 | Chủ | Wenshan Team | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 25-04-2026 | Chủ | Chuxiong Team | 7 Ngày |
| YNCL | 02-05-2026 | Khách | Lincang Team | 14 Ngày |
| YNCL | 09-05-2026 | Chủ | Honghe Team | 21 Ngày |

