

| [Yunnan League-1] Lijiang Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 6 | 3 | 0 | 19 | 2 | 24 | 1 | 66.7% |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 1 | 14 | 1 | 80.0% |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 1 | 10 | 2 | 50.0% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 2 | 12 | 50.0% |
| [Yunnan League-3] Kunming Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 6 | 2 | 1 | 25 | 3 | 20 | 3 | 66.7% |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 0 | 12 | 2 | 100.0% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 3 | 8 | 4 | 40.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 1 | 16 | 83.3% |
| Lijiang Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Lijiang Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Lijiang TeamXishuangbanna Team |
| Yuxi TeamLijiang Team |
| Lijiang TeamQujing Team |
| Dali TeamLijiang Team |
| Lijiang TeamPuEr Team |
| Dehong TeamLijiang Team |
| Lijiang TeamWenshan Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 07-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 01-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| YNCL | 07-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| YNCL | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 02-01-26 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| YNCL | 20-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| YNCL | 14-12-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kunming Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Qujing TeamKunming Team |
| Kunming TeamPuEr Team |
| Wenshan TeamKunming Team |
| Kunming TeamLincang Team |
| Diqing TeamKunming Team |
| Kunming TeamZhaotong Team |
| Baoshan TeamKunming Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| YNCL | 07-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 01-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 07-02-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 24-01-26 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 02-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 27-12-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| YNCL | 14-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lijiang Team |
| Lijiang Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 04-04-2026 | Khách | Zhaotong Team | 7 Ngày |
| YNCL | 11-04-2026 | Chủ | Nujiang Team | 14 Ngày |
| YNCL | 18-04-2026 | Khách | Diqing Team | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| YNCL | 04-04-2026 | Khách | Nujiang Team | 7 Ngày |
| YNCL | 11-04-2026 | Chủ | Chuxiong Team | 14 Ngày |
| YNCL | 18-04-2026 | Khách | Honghe Team | 21 Ngày |

