| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Sadarakpat |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 50.0% |
| [INT CF-] Gandzasar Kapan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | 6 | 16.7% |
| Sadarakpat |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Sadarakpat |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ARM D2 | 25-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ARM D2 | 20-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 10-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ARM D2 | 05-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM CUP | 30-10-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.39 | -0.28 | -0.48 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | H |
| ARM D2 | 22-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 15-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 11-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 07-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ARM D2 | 02-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Gandzasar Kapan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D1 | 28-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | X | ||
| ARM D1 | 22-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | 0.99 | 0 | 0.71 | X | ||
| ARM D1 | 09-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | ||
| ARM D1 | 03-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.22 | -0.27 | -0.67 | 0.77 | -1 | 0.93 | X | ||
| ARM CUP | 29-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D1 | 25-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D1 | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ARM D1 | 05-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 25%
| Sadarakpat |
| Sadarakpat |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| INT CF | 26-02-2026 | Khách | MIKA Ashtarak | 1 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ARM D1 | 02-03-2026 | Chủ | FC Noah | 5 Ngày |
| ARM D1 | 06-03-2026 | Chủ | Urartu | 9 Ngày |